yorum
/joˈɾum/
bài bình luận
Orta (B1)
Anlam "yorum" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir konu hakkında kişisel düşünceleri ifade eden yazı.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một bài viết thể hiện quan điểm được đăng trên báo hoặc tạp chí, thường ở trang đối diện trang xã luận.
Örnekler (Ví dụ)
"Gazetedeki bu yorum, hükümetin politikalarını eleştiriyor."
"Bài bình luận này trên báo chỉ trích các chính sách của chính phủ."
"Yazarın son kitabı hakkındaki yorumlar oldukça çeşitli."
"Các bài bình luận về cuốn sách mới nhất của tác giả rất đa dạng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, 'yorum' có thể được sử dụng với các hậu tố sở hữu cách để chỉ 'bài bình luận của ai đó'. Ví dụ, 'yorumum' (bài bình luận của tôi), 'yorumu' (bài bình luận của anh ấy/cô ấy/nó).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
-
"Bu filme yapılan yorumlara baktım."Tôi đã xem các bình luận về bộ phim này.Thêm hậu tố '-lara' (yorum + -lar (số nhiều) + -a (hướng cách)). '-lar' là hậu tố số nhiều vì có nhiều bình luận. '-a' là hậu tố hướng cách, chỉ hướng đến các bình luận.
-
"Kitaba yazdığım yoruma cevap geldi."Bình luận tôi viết trong sách đã có phản hồi.Thêm hậu tố '-uma' (yorum + -um (sở hữu cách, ngôi thứ nhất số ít) + -a (hướng cách)). '-um' chỉ sự sở hữu (bình luận *của tôi*). '-a' là hậu tố hướng cách, chỉ hướng đến bình luận.
-
"Öğretmen, öğrencinin yorumuna katıldı."Giáo viên đồng ý với bình luận của học sinh.Thêm hậu tố '-una' (yorum + -u (sở hữu cách, ngôi thứ ba số ít) + -na (hướng cách)). '-u' chỉ sự sở hữu (bình luận *của học sinh*). '-na' là hậu tố hướng cách, chỉ hướng đến bình luận. Có âm đệm 'n' để tránh hai nguyên âm 'u' và 'a' đứng cạnh nhau.
Câu điều kiện (-se/-sa)
-
"Bu filmi izlemeseydim, yorumunu merak etmezdim."Nếu tôi không xem bộ phim này, tôi sẽ không tò mò về bình luận của nó.Không có hậu tố nào được thêm vào 'yorum' trong câu này. 'yorumunu' là sở hữu cách (sở hữu ngôi thứ ba số ít: -u, và -n là âm đệm)
-
"Yorumları okumasaydım, bu kitabı almazdım."Nếu tôi không đọc các bình luận, tôi sẽ không mua cuốn sách này.Không có hậu tố nào được thêm vào 'yorum'. '-ları' là hậu tố số nhiều.
-
"Yorumun doğruysa, ben de aynı fikirdeyim."Nếu bình luận của bạn đúng, tôi cũng đồng ý.Hậu tố '-un' được thêm vào 'yorum' để chỉ sự sở hữu (của bạn - ngôi thứ hai số ít). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được áp dụng (o -> u).
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Okuyanların yorumlarını merak ediyorum."Tôi tò mò về những lời bình luận của những người đọc.Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều sở hữu) vào 'yorum' để chỉ những lời bình luận thuộc về 'okuyanlar' (những người đọc). Hậu tố '-ları' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn và quy tắc số nhiều.
-
"Yapılan yorumlar beni çok etkiledi."Những bình luận đã được đưa ra có ảnh hưởng rất lớn đến tôi.Từ 'yorum' không đổi trong câu này. Tuy nhiên, động tính từ 'yapılan' (được làm) bổ nghĩa cho 'yorumlar'. 'Yapılan' là dạng Aorist của động từ 'yapmak' (làm), được biến đổi nhờ hậu tố '-ılan'.
-
"Bu film hakkında yazılan yorumlara bakmalısın."Bạn nên xem những bình luận được viết về bộ phim này.Tương tự như ví dụ trên, từ 'yorum' không đổi. 'Yazılan' (được viết) là động tính từ bổ nghĩa cho 'yorum'. 'Yazılan' là dạng Aorist của động từ 'yazmak' (viết), được biến đổi nhờ hậu tố '-ılan'.
Đại từ nhân xưng
-
"Ben bu film hakkında yorumumu yazdım."Tôi đã viết bình luận của tôi về bộ phim này.Thêm hậu tố '-um' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) vào 'yorum' để chỉ 'bình luận của tôi'. '-u' là âm đệm (buffer letter) giữa hai nguyên âm. '-m' là hậu tố sở hữu cách.
-
"Sen onun performansına yorumlarını beğenmedin mi?"Bạn không thích những bình luận của bạn về màn trình diễn của anh ấy/cô ấy sao?Thêm hậu tố '-ları' (sở hữu cách ngôi thứ hai số ít) vào 'yorum' để chỉ 'những bình luận của bạn'. '-n' là âm đệm (buffer letter) giữa hai nguyên âm. '-ları' là hậu tố sở hữu cách số nhiều (vì 'yorumlar' là số nhiều).
-
"O, sergiye yaptığı yorumu sildi."Anh ấy/Cô ấy đã xóa bình luận của anh ấy/cô ấy về cuộc triển lãm.Thêm hậu tố '-u' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'yorum' để chỉ 'bình luận của anh ấy/cô ấy'. Có sự biến âm phụ âm 'm' từ 'yorum' thành 'mu' do quy tắc hòa hợp nguyên âm và âm đệm thích hợp.
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Bu film hakkında benim de bir yorumum olsa."Ước gì tôi cũng có một bình luận về bộ phim này.Thêm hậu tố '-um' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) vào 'yorum' để chỉ 'bình luận của tôi'. Hòa phối nguyên âm: '-um' vì nguyên âm cuối của 'yorum' là 'o'.
-
"Keşke bu konuya dair farklı yorumları okuyabilsem."Ước gì tôi có thể đọc được những bình luận khác nhau về chủ đề này.Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều, xác định) vào 'yorum' để chỉ 'những bình luận'. Thêm '-abilsem' (khả năng và thể giả định). Hòa phối nguyên âm: '-ları' vì nguyên âm cuối là 'o'.
-
"Umarım yazdığım yoruma kimse kızmasa."Tôi hy vọng không ai giận bình luận mà tôi đã viết.Thêm hậu tố '-a' (hướng cách, chỉ mục đích) vào 'yorum' sau khi thêm '-um' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) và âm đệm 'n' (buffer letter) để chỉ rõ 'đến bình luận của tôi'. Hòa phối nguyên âm: '-a' vì nguyên âm cuối của 'yorumum' là 'u'.
Cấu trúc Có và Không có
-
"Bu film hakkında çok fazla yorumum var."Tôi có rất nhiều bình luận về bộ phim này.Thêm hậu tố '-um' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít) vào 'yorum' để chỉ 'bình luận của tôi'. Hòa phối nguyên âm lớn: 'o' -> 'u'.
-
"Blog yazımda okuyuculardan gelen yorumlara yer yok."Không có chỗ cho những bình luận từ độc giả trong bài viết blog của tôi.Thêm hậu tố '-lara' (hậu tố số nhiều và cách chỉ định) vào 'yorum' để chỉ 'các bình luận'. Hòa phối nguyên âm lớn: 'o' -> 'a'.
-
"Bu konudaki yorumunuz var mı?"Bạn có bình luận nào về chủ đề này không?Thêm hậu tố '-unuz' (hậu tố sở hữu ngôi thứ hai số ít dạng lịch sự/số nhiều) vào 'yorum' để chỉ 'bình luận của bạn'. Hòa phối nguyên âm nhỏ: 'o' -> 'u'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
