tekrar
/tekˈɾaɾ/
sự tái diễn
Temel (A2)
Anlam "tekrar" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Yeniden yapma veya söyleme; yinelenme.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự tái diễn, sự lặp lại, sự trở lại.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu hatayı tekrar yapmamalısın."
"Bạn không nên mắc lỗi này một lần nữa."
"Öğretmen konuyu tekrar anlattı."
"Giáo viên đã giải thích lại chủ đề."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm (vowel harmony) trong trường hợp này. 'Tekrar' có thể được sử dụng như một trạng từ (zarf) với nghĩa 'lại', 'một lần nữa'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | tekrar |
Bu, bir tekrar.
(Đây là một sự lặp lại.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | tekrarı |
Tekrarı duydum.
(Tôi đã nghe thấy sự lặp lại.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | tekrara |
Tekrara ihtiyacım var.
(Tôi cần sự lặp lại.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | tekrarda |
Tekrarda bir sorun var.
(Có một vấn đề trong sự lặp lại.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | tekrardan |
Tekrardan başladık.
(Chúng tôi bắt đầu lại từ đầu.) |
| Plural (Çoğul) | tekrarlar |
Bu tekrarlar çok sıkıcı.
(Những sự lặp lại này rất nhàm chán.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giới từ (Hậu từ)
-
"Oyunun tekrarından sonra kuralları daha iyi anladık."Sau lần chơi lại, chúng tôi đã hiểu luật chơi tốt hơn.Từ 'tekrar' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 '-ı' (tekrarı), sau đó là âm đệm 'n' và hậu tố cách ly '-dan' (tekrarından) để kết hợp với giới từ 'sonra' (sau khi). Hậu tố '-dan' được dùng vì nguyên âm cuối ('ı') thuộc nhóm dày (a, ı, o, u).
-
"Başarıya giden yol, bitmek bilmeyen tekrarlarla doludur."Con đường dẫn đến thành công đầy rẫy những sự lặp lại không hồi kết.Từ 'tekrar' được thêm hậu tố số nhiều '-lar' (tekrarlar), sau đó là hậu tố công cụ '-la' (với, bằng) để tạo thành 'tekrarlarla'. Hậu tố '-lar' và '-la' dùng nguyên âm 'a' vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'a', tuân thủ luật hòa phối nguyên âm lớn.
-
"Sınavdan önceki son tekrara kadar pes etmeyeceğim."Tôi sẽ không bỏ cuộc cho đến lần ôn tập cuối cùng trước kỳ thi.Hậu tố chỉ hướng '-a' (cách tặng cách) được thêm vào từ 'tekrar' để tạo thành 'tekrara'. Giới từ 'kadar' (cho đến khi) yêu cầu danh từ đi trước nó ở cách tặng cách. Hậu tố là '-a' vì nguyên âm cuối của 'tekrar' là 'a' (hòa phối nguyên âm lớn).
Đại từ nhân xưng
-
"Bu konuyu tekrara ihtiyacımız var."Chúng ta cần ôn lại chủ đề này.Thêm hậu tố '-a' vào 'tekrar' để tạo thành 'tekrara' vì đây là bổ ngữ gián tiếp (dolaylı tümleç) và phù hợp với hòa âm nguyên âm.
-
"Öğretmen, konuyu tekrarından sonra bize sordu."Giáo viên hỏi chúng tôi sau khi ông ấy/bà ấy ôn lại chủ đề.Thêm hậu tố '-ı' sở hữu cách (iyelik eki) và '-ndan' (tarafından) vào 'tekrar' để tạo thành 'tekrarından', thể hiện hành động 'ôn lại' thuộc về người thứ ba số ít, và chỉ ra sau hành động đó thì giáo viên đã hỏi. Hòa âm nguyên âm cũng được tuân thủ.
-
"Ben bu şiiri tekrar tekrar okumaktan hoşlanıyorum."Tôi thích đọc đi đọc lại bài thơ này.Từ 'tekrar' được lặp lại để nhấn mạnh hành động lặp đi lặp lại. Không có hậu tố nào được thêm vào trong trường hợp này. Cấu trúc 'tekrar tekrar' có nghĩa là 'lặp đi lặp lại'.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
-
"Bu konuyu tekrarı mı gerekli?"Có cần thiết phải lặp lại chủ đề này không?Hậu tố '-ı' được thêm vào 'tekrar' để tạo thành tân ngữ xác định (belirtili nesne). 'mı' là hậu tố nghi vấn, được thêm vào sau động từ hoặc danh từ để tạo câu hỏi.
-
"Tekrarından sonra daha iyi anladın mı?"Bạn có hiểu rõ hơn sau khi lặp lại nó không?Hậu tố '-ından' được thêm vào 'tekrar' để chỉ sự tách biệt hoặc nguồn gốc (từ, sau). 'mı' là hậu tố nghi vấn, được thêm vào sau động từ để tạo câu hỏi.
-
"Tekrarına gerek var mı?"Có cần phải lặp lại không?Hậu tố '-ına' được thêm vào 'tekrar' để chỉ hướng hoặc mục đích. 'mı' là hậu tố nghi vấn, được thêm vào sau danh từ để tạo câu hỏi.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
