nüks
nyks
tái phát
İyi (B2)
Anlam "nüks" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir hastalığın iyileştikten sonra yeniden ortaya çıkması, kötüleşme.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự tái phát bệnh, sự trở lại trạng thái tồi tệ hơn sau một thời gian cải thiện.
Örnekler (Ví dụ)
"Hastalığın nüks etmesi moralini bozdu."
"Sự tái phát của bệnh đã làm anh ấy mất tinh thần."
"Kanser nüks riski taşıyor."
"Anh ấy có nguy cơ tái phát ung thư."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong từ này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | nüks |
Hastalık nüks etti.
(Bệnh tái phát.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | nüksü |
Hastalığın nüksünü fark ettim.
(Tôi nhận thấy sự tái phát của bệnh.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | nükse |
Nükse karşı önlem almak gerekiyor.
(Cần phải có biện pháp phòng ngừa tái phát.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | nükste |
Nükste ağrı hissediyorum.
(Tôi cảm thấy đau khi bệnh tái phát.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | nüksten |
Nüksten sonra daha dikkatli olmalıyız.
(Chúng ta nên cẩn thận hơn sau khi bệnh tái phát.) |
| Plural (Çoğul) | nüksler |
Bu hastalıkta sık sık nüksler görülür.
(Tái phát thường xuyên xảy ra trong bệnh này.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể sai khiến
-
"Doktor, hastanın nüksünü geciktirmek için yeni bir tedavi uygulattı."Bác sĩ đã cho áp dụng một phương pháp điều trị mới để trì hoãn sự tái phát bệnh của bệnh nhân.Thêm hậu tố '-ü' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'nüks' để chỉ sự tái phát của bệnh nhân. Sau đó, thêm hậu tố '-nü' (đối cách xác định) vì là đối tượng trực tiếp của hành động 'geciktirmek'. Ettirgen çatı được thể hiện qua '-t' trong 'geciktirmek -> geciktirmek'.
-
"Sigarayı bırakmak, hastalığın nüksünü önlettirebilir."Việc bỏ thuốc lá có thể giúp ngăn ngừa sự tái phát của bệnh.Thêm hậu tố '-ü' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'nüks' để chỉ sự tái phát của bệnh. Sau đó, thêm hậu tố '-nü' (đối cách xác định) vì là đối tượng trực tiếp của hành động 'önlemek'. Ettirgen çatı được thể hiện qua '-t' và '-tir' trong 'önlemek -> önlettirmek'.
-
"Stres, yaranın nüksünü hızlandırttı."Căng thẳng đã làm tăng tốc độ tái phát của vết thương.Thêm hậu tố '-ü' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'nüks' để chỉ sự tái phát của vết thương. Sau đó, thêm hậu tố '-nü' (đối cách xác định) vì là đối tượng trực tiếp của hành động 'hızlandırmak'. Ettirgen çatı được thể hiện qua '-dır' và '-t' trong 'hızlandırmak -> hızlandırttırmak'.
Liên từ cao cấp
-
"Hastalığın nüksü üzerine doktorlar yeni bir tedavi planı hazırladılar."Trước sự tái phát của bệnh, các bác sĩ đã chuẩn bị một kế hoạch điều trị mới.Thêm hậu tố sở hữu '-ü' vào 'nüks' vì nó là chủ ngữ của câu và cần chỉ rõ sự sở hữu của bệnh (hastalığın).
-
"Nüksedince hem moralim bozuldu hem de işler aksamaya başladı."Khi bệnh tái phát, tôi vừa mất tinh thần vừa công việc bắt đầu trì trệ.Thêm hậu tố '-edince' (khi/vào lúc) vào 'nüks' để tạo thành trạng ngữ chỉ thời gian (tức là khi bệnh tái phát). 'Nüks' biến đổi thành 'nüksed-' do quy tắc thêm hậu tố '-etmek'.
-
"Nüks olmasına rağmen, hasta umudunu kaybetmedi ve tedaviye devam etti; zira iyileşeceğine inanıyordu."Mặc dù bệnh tái phát, bệnh nhân không mất hy vọng và tiếp tục điều trị; bởi vì anh ấy tin rằng mình sẽ khỏi bệnh.Thêm hậu tố '-ı' (âm đệm 'n' và '-a') vào 'nüks' để tạo thành một danh từ làm bổ ngữ (object) cho động từ 'olmak' (trở thành).
Đại từ nhân xưng
-
"Benim hastalığımın nüksü beni çok üzdü."Sự tái phát bệnh của tôi đã làm tôi rất buồn.Thêm hậu tố '-ü' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít) vào 'nüks' để chỉ sự tái phát bệnh của *tôi*. Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ được tuân thủ (ü -> ü).
-
"Senin hastalığının nüksünden endişeleniyorum."Tôi lo lắng về sự tái phát bệnh của bạn.Thêm hậu tố '-ün' (hậu tố sở hữu ngôi thứ hai số ít) vào 'nüks' để chỉ sự tái phát bệnh của *bạn*, sau đó thêm '-den' (hậu tố chỉ cách ly cách) để diễn tả 'về cái gì đó'. Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ được tuân thủ (ü -> ü, e -> e). Âm đệm 'n' được thêm vào để tránh hai nguyên âm liền nhau.
-
"Onların hastalığının nüksüne rağmen iyimserler."Mặc dù bệnh của họ tái phát, họ vẫn lạc quan.Thêm hậu tố '-ü' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số nhiều) vào 'nüks' để chỉ sự tái phát bệnh của *họ*, sau đó thêm '-ne' (hậu tố chỉ hướng, 'đến, về phía'). Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ được tuân thủ (ü -> ü, e -> e). Âm đệm 'n' được thêm vào để tránh hai nguyên âm liền nhau.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Doktor, hastalığın nüksedebileceğini söylemiş."Bác sĩ đã nói rằng bệnh có thể tái phát.Hậu tố '-et' được thêm vào để tạo thành động từ 'nüks etmek' (tái phát). Sau đó, hậu tố '-ebileceğini' được thêm vào để diễn tả khả năng xảy ra trong thì quá khứ gián tiếp.
-
"Ameliyattan sonra tümörün nüksettiği söylenmiş."Người ta nói rằng khối u đã tái phát sau ca phẫu thuật.Từ 'nüks' kết hợp với động từ 'etmek' để tạo thành 'nüks etmek' (tái phát). Hậu tố '-ettiği' được thêm vào để biến nó thành mệnh đề danh từ (noun clause) ở thì quá khứ gián tiếp.
-
"Soğuk algınlığının nüksü beni çok yormuş."Việc cảm lạnh tái phát đã làm tôi rất mệt mỏi.Hậu tố '-ü' (sở hữu cách ngôi thứ ba) được thêm vào 'nüks' để trở thành 'nüksü' (sự tái phát của nó). Hòa hợp nguyên âm 'ü' vì nguyên âm cuối của 'nüks' là 'ü'. Sau đó sử dụng thì quá khứ gián tiếp để chỉ kết quả của hành động trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
