tembel
/ˈt̪ɛmbɛl/
lười biếng
Temel (A2)
Anlam "tembel" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Çalışmaktan, iş yapmaktan hoşlanmayan, üşengeç.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dạng hiện tại phân từ của 'slack'. Lười biếng hoặc xao nhãng trong công việc hoặc trách nhiệm.
Örnekler (Ví dụ)
"O kadar tembel ki, bulaşıkları bile yıkamıyor."
"Anh ta lười đến mức không rửa nổi bát đĩa."
"Tembel öğrenciler genellikle sınavlarda başarısız olurlar."
"Những học sinh lười biếng thường trượt trong các kỳ thi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Tính từ 'tembel' không thay đổi theo giống. Lưu ý Hòa phối nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
