çalışkan
/t͡ʃɑˈɫɯʃ.kɑn/
chăm chỉ học hành
Temel (A2)
Anlam "çalışkan" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dành nhiều thời gian học tập hoặc đọc sách.
Örnekler (Ví dụ)
"Ayşe çok çalışkan bir öğrenci."
"Ayşe là một học sinh rất chăm chỉ."
"Çalışkan insanlar her zaman başarılı olurlar."
"Những người chăm chỉ luôn thành công."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ về hòa phối nguyên âm trong từ này. Cần chú ý đến hậu tố khi sử dụng trong câu.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | çalışkan |
O çok çalışkan bir öğrenci.
(Cậu ấy là một học sinh rất chăm chỉ.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | çalışkanı |
Öğretmen çalışkanı takdir etti.
(Giáo viên đã đánh giá cao người chăm chỉ.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | çalışkana |
Patron, çalışkana prim verdi.
(Ông chủ đã thưởng cho người chăm chỉ.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | çalışkanda |
Sınıfta en çok dikkat çalışkanda toplanır.
(Trong lớp, sự chú ý tập trung nhiều nhất vào người chăm chỉ.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | çalışkandan |
Tembel, çalışkandan ders almalı.
(Người lười biếng nên học hỏi từ người chăm chỉ.) |
| Plural (Çoğul) | çalışkanlar |
Çalışkanlar her zaman başarılı olur.
(Những người chăm chỉ luôn thành công.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Çalışkan öğrenciler her zaman başarılı olurlar."Những học sinh chăm chỉ luôn thành công.Từ 'çalışkan' ở đây là tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'öğrenciler' nên không cần thêm hậu tố nào. 'Çalışkan' đóng vai trò là một sıfat-fiil (động tính từ) tự nhiên.
-
"Çalışkan insan, tembel insandan daha çok kazanır."Người chăm chỉ kiếm được nhiều hơn người lười biếng.Từ 'çalışkan' ở đây là tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'insan' nên không cần thêm hậu tố nào. 'Çalışkan' đóng vai trò là một sıfat-fiil (động tính từ) tự nhiên.
-
"Çalışkanlığıyla tanınan bir öğrenciydi."Cậu ấy là một học sinh nổi tiếng với sự chăm chỉ của mình.Thêm hậu tố '-lığı' vào 'çalışkan' để tạo thành danh từ trừu tượng chỉ phẩm chất 'sự chăm chỉ'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> ı).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
