terk etme
/teɾk etme/
sự bỏ rơi
İyi (B2)
Anlam "terk etme" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Birini veya bir şeyi bırakma, yalnız bırakma durumu.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tình trạng bị bỏ rơi và trở nên tồi tàn, đổ nát.
Örnekler (Ví dụ)
"Çocuğun terk edilmesi vicdansızlık örneğidir."
"Việc bỏ rơi một đứa trẻ là một ví dụ về sự vô lương tâm."
"Şehrin terk edilmesiyle birlikte hayat durma noktasına geldi."
"Với sự bỏ hoang của thành phố, cuộc sống đã đi đến một điểm dừng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ gốc là 'terk etmek' (từ bỏ). Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, danh từ hóa động từ thường dùng hậu tố '-me' hoặc '-mak'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể sai khiến
-
"Annesi, çocuğunun terk ettirilmesini asla istemedi."Người mẹ không bao giờ muốn con mình bị bỏ rơi.Thêm hậu tố '-dir' (từ '-dır' theo hòa hợp nguyên âm lớn) vào 'terk ettir-' để tạo thể sai khiến, nhấn mạnh hành động bị tác động từ bên ngoài. '-il' thêm vào để tạo thể bị động. '-me' chuyển động từ thành danh từ. '-si' là hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít. '-ni' là hậu tố chỉ định (accusative).
-
"Bu olay, terk ettirilmenin ne kadar acı verici olabileceğini gösterdi."Sự kiện này đã cho thấy việc bị bỏ rơi có thể đau đớn đến mức nào.Thêm hậu tố '-il' vào gốc 'terk et-' để tạo thể bị động (bị bỏ rơi), sau đó thêm '-dir' (từ '-dır' theo hòa hợp nguyên âm lớn) vào 'terk ettir-' để tạo thể sai khiến, nhấn mạnh hành động bị tác động từ bên ngoài. '-me' chuyển động từ thành danh từ. '-nin' là hậu tố sở hữu (genitive).
-
"Patron, çalışanları terk ettirme kararı aldı."Ông chủ đã quyết định sa thải nhân viên.Thêm hậu tố '-dir' (từ '-dır' theo hòa hợp nguyên âm lớn) vào 'terk et-' để tạo thể sai khiến, nhấn mạnh hành động tác động đến người khác. '-me' chuyển động từ thành danh từ.
Câu mệnh lệnh
-
"Beni terk etmeyi düşünme bile!"Đừng bao giờ nghĩ đến việc rời bỏ tôi!Hậu tố '-meyi' được thêm vào 'terk etme' để biến nó thành một động từ ở dạng danh động từ (verbal noun), đóng vai trò như tân ngữ của động từ 'düşünme' (đừng nghĩ).
-
"Hasta kediyi terk etme, ona iyi bak!"Đừng bỏ rơi con mèo ốm yếu, hãy chăm sóc nó thật tốt!Động từ 'terk et' được chia ở ngôi thứ hai số ít (bạn) theo thể mệnh lệnh phủ định. Vì vậy, 'terk etme' giữ nguyên dạng.
-
"Lütfen köpeği terk etmeyi bırak, o senin en iyi arkadaşın."Làm ơn hãy dừng việc nghĩ đến việc bỏ rơi con chó lại, nó là người bạn tốt nhất của bạn.Hậu tố '-meyi' được thêm vào 'terk etme' để biến nó thành một động từ ở dạng danh động từ (verbal noun), đóng vai trò như tân ngữ của động từ 'bırak' (dừng).
Đại từ nhân xưng
-
"Onun terk etmesi beni çok üzdü."Việc anh ấy/cô ấy rời bỏ tôi khiến tôi rất buồn.Thêm hậu tố '-mesi' để biến 'terk etme' thành danh động từ (fiilimsi), đóng vai trò chủ ngữ trong câu. '-i' là hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít (onun).
-
"Benim terk etmem bir seçimdi, mecburiyet değil."Việc tôi rời đi là một sự lựa chọn, không phải là sự bắt buộc.Thêm hậu tố '-mem' để biến 'terk etme' thành danh động từ (fiilimsi), đóng vai trò chủ ngữ trong câu. '-im' là hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít (benim).
-
"Senin terk etmeni asla affetmeyeceğim."Tôi sẽ không bao giờ tha thứ cho việc bạn rời bỏ.Thêm hậu tố '-meni' để biến 'terk etme' thành danh động từ (fiilimsi), đóng vai trò tân ngữ trong câu. '-in' là hậu tố sở hữu ngôi thứ hai số ít (senin), và 'n' là âm đệm.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Onun terk etmesi beni çok üzmüş."Việc anh ấy rời bỏ tôi đã làm tôi rất buồn.Thêm hậu tố '-mesi' để biến 'terk etme' thành một danh từ chỉ hành động (verbal noun) đóng vai trò chủ ngữ. Vì nguyên âm cuối của 'terk etmek' là 'e' nên dùng '-me'. Sau đó, thêm '-si' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) để chỉ sự sở hữu của hành động 'terk etme'. 'Terki' biến đổi thành 'terk etmesi' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm và sử dụng âm đệm 's'.
-
"Arkadaşının terk etmesine çok şaşırmış."Anh ấy rất ngạc nhiên trước việc bạn của anh ấy rời bỏ.Tương tự như trên, '-mesi' biến 'terk etme' thành danh từ chỉ hành động. Vì nguyên âm cuối của 'terk etmek' là 'e' nên dùng '-me'. Sau đó, thêm '-si' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) để chỉ sự sở hữu của hành động 'terk etme'. 'Terki' biến đổi thành 'terk etmesi' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm và sử dụng âm đệm 's'. Cuối cùng, thêm '-ne' (đối cách) để chỉ đối tượng của sự ngạc nhiên.
-
"Kedinin terk edilmesine çok üzülmüşler."Họ rất buồn vì con mèo đã bị bỏ rơi.Đầu tiên, 'terk etme' được biến đổi thành dạng bị động 'terk edilme' bằng hậu tố '-il'. Vì nguyên âm cuối của 'terk etmek' là 'e' nên dùng '-il'. Sau đó, '-me' được thêm vào để tạo thành danh động từ chỉ hành động. Vì nguyên âm cuối là 'e' nên dùng '-me'. Cuối cùng, thêm '-sine' (đối cách) để chỉ đối tượng của sự buồn bã.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
