(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tez
B2
İsim B2 Giáo dục, Nghiên cứu

tez

/tez/
luận văn
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "tez" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Belirli bir konuda hazırlanmış, genellikle bir üniversite derecesi almak için sunulan uzun ve akademik yazı.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một bài viết dài về một chủ đề cụ thể, đặc biệt là một bài được thực hiện để lấy bằng đại học.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Yüksek lisans tezimi yazmak için kütüphanede çok zaman geçirdim."

    "Tôi đã dành rất nhiều thời gian trong thư viện để viết luận văn thạc sĩ của mình."

  • "Tez savunmamda jüri üyelerinin sorularını yanıtlamakta zorlandım."

    "Tôi đã gặp khó khăn trong việc trả lời các câu hỏi của hội đồng trong buổi bảo vệ luận văn của mình."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

bitirme tezi(luận văn tốt nghiệp) araştırma(nghiên cứu)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm trong từ này. Tuy nhiên, khi sử dụng trong câu, cần chú ý đến các hậu tố (suffixes) phù hợp theo quy tắc ngữ pháp tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim) Ngoại lệ Hài hòa Nguyên âm

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) tez
Bu tez çok ilginç.
(Luận án này rất thú vị.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) tezi
Tezi bitirmek için çok çalışıyorum.
(Tôi đang làm việc rất chăm chỉ để hoàn thành luận án.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) teze
Teze yeni bir bölüm ekledim.
(Tôi đã thêm một chương mới vào luận án.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) tezde
Tezde bu konuyu detaylı olarak ele aldım.
(Tôi đã đề cập chi tiết đến vấn đề này trong luận án.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) tezden
Tezden öğrendiğim çok şey var.
(Tôi đã học được rất nhiều điều từ luận án.)
Plural (Çoğul) tezler
Kütüphanede birçok tezler var.
(Có rất nhiều luận án trong thư viện.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)