tıbbi
/tɯbˈbiː/
dược phẩm
Orta (B1)
Anlam "tıbbi" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Tıp bilimiyle ilgili olan, tedavi amaçlı kullanılan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến thuốc men, hoặc việc điều chế, sử dụng hoặc buôn bán chúng.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu tıbbi cihazlar hastanede kullanılıyor."
"Những thiết bị y tế này đang được sử dụng trong bệnh viện."
"Doktor, hastaya tıbbi tavsiyelerde bulundu."
"Bác sĩ đã đưa ra lời khuyên y tế cho bệnh nhân."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Tính từ 'tıbbi' thường được dùng để mô tả các vật phẩm, quy trình liên quan đến y học.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | tıbbi |
Bu tıbbi bir makaledir.
(Đây là một bài báo y khoa.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | tıbbiyi (if used as a noun) |
Tıbbiyi inceledim. (If used as a noun, referring to a medical item).
(Tôi đã kiểm tra (cái) y khoa đó. (Nếu được dùng như một danh từ, ám chỉ một vật phẩm y khoa).) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | tıbbiye (if used as a noun) |
Tıbbiye başvurdu. (If used as a noun, referring to medical school).
(Anh ấy đã nộp đơn vào trường y. (Nếu được dùng như một danh từ, ám chỉ trường y).) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | tıbbide (if used as a noun) |
Tıbbide çok şey öğrendim. (If used as a noun, referring to medical school).
(Tôi đã học được rất nhiều điều ở trường y. (Nếu được dùng như một danh từ, ám chỉ trường y).) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | tıbbiden (if used as a noun) |
Tıbbiden mezun oldu. (If used as a noun, referring to medical school).
(Anh ấy đã tốt nghiệp từ trường y. (Nếu được dùng như một danh từ, ám chỉ trường y).) |
| Plural (Çoğul) | tıbbiler (if used as a noun) |
Bu tıbbiler çok pahalı. (If used as a noun, referring to medical items).
(Những (vật phẩm) y khoa này rất đắt. (Nếu được dùng như một danh từ, ám chỉ các vật phẩm y khoa).) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Bu hastaların tıbbisi olan tüm raporları incelememiz gerekiyor."Chúng ta cần xem xét tất cả các báo cáo có tính chất y tế của những bệnh nhân này.Từ 'tıbbi' (tính từ) đã được biến đổi bằng cách thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 '-si' (với 's' làm âm đệm vì nguyên âm gặp nhau: tıbbi + s + i -> tıbbisi). Việc này biến 'tıbbi' thành một danh từ được định danh hóa ('tıbbisi' - khía cạnh y tế của nó), sau đó kết hợp với động tính từ '-an' từ động từ 'olmak' ('olan') để tạo thành cụm tính từ 'tıbbisi olan' (có tính chất y tế).
-
"Acil durumlarda, tıbbisi olan herhangi bir bilgi hayat kurtarıcı olabilir."Trong trường hợp khẩn cấp, bất kỳ thông tin nào có tính chất y tế đều có thể cứu sống.Từ 'tıbbi' (tính từ) đã được biến đổi bằng cách thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 '-si' (với 's' làm âm đệm vì nguyên âm gặp nhau: tıbbi + s + i -> tıbbisi). Việc này biến 'tıbbi' thành một danh từ được định danh hóa ('tıbbisi' - khía cạnh y tế của nó), sau đó kết hợp với động tính từ '-an' từ động từ 'olmak' ('olan') để tạo thành cụm tính từ 'tıbbisi olan' (có tính chất y tế).
-
"Yeni keşfedilen bitkilerin tıbbisi olan faydaları hala araştırılıyor."Những lợi ích có tính chất y tế của các loài thực vật mới được phát hiện vẫn đang được nghiên cứu.Từ 'tıbbi' (tính từ) đã được biến đổi bằng cách thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 '-si' (với 's' làm âm đệm vì nguyên âm gặp nhau: tıbbi + s + i -> tıbbisi). Việc này biến 'tıbbi' thành một danh từ được định danh hóa ('tıbbisi' - khía cạnh y tế của nó), sau đó kết hợp với động tính từ '-an' từ động từ 'olmak' ('olan') để tạo thành cụm tính từ 'tıbbisi olan' (có tính chất y tế).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
