titreşimler
/tiːt̪ɾeˈʃim.leɾ/
sự rung động
Orta (B1)
Anlam "titreşimler" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
'titreşim' kelimesinin çoğul hali: Hareketler veya salınımlar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
số nhiều của 'vibration': Các chuyển động hoặc dao động.
Örnekler (Ví dụ)
"Şiddetli depremde binalarda titreşimler hissedildi."
"Các rung động được cảm nhận trong các tòa nhà trong trận động đất dữ dội."
"Bu aletin titreşimleri çok rahatsız edici."
"Các rung động của thiết bị này rất khó chịu."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hậu tố số nhiều '-ler' hoặc '-lar' được thêm vào sau danh từ, tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
-
"Her sabah güneşin ilk ışıklarıyla birlikte şehirdeki titreşimleri hissederim."Mỗi sáng, cùng với những tia nắng đầu tiên, tôi cảm nhận được những rung động trong thành phố.Hậu tố '-leri' được thêm vào 'titreşimler' để xác định đối tượng (accusative case), cho biết đối tượng chịu tác động của hành động 'hissederim' (cảm nhận). Nguyên âm cuối của 'titreşim' là 'i', nên '-leri' được chọn theo hòa phối nguyên âm loại nhỏ.
-
"Bu eski radyo, odadaki titreşimleri artırır."Cái radio cũ này làm tăng những rung động trong phòng.Hậu tố '-leri' được thêm vào 'titreşimler' để xác định đối tượng (accusative case), cho biết đối tượng chịu tác động của hành động 'artırır' (làm tăng). Nguyên âm cuối của 'titreşim' là 'i', nên '-leri' được chọn theo hòa phối nguyên âm loại nhỏ.
-
"Müzik, ruhumuzdaki titreşimleri uyandırır."Âm nhạc đánh thức những rung động trong tâm hồn chúng ta.Hậu tố '-leri' được thêm vào 'titreşimler' để xác định đối tượng (accusative case), cho biết đối tượng chịu tác động của hành động 'uyandırır' (đánh thức). Nguyên âm cuối của 'titreşim' là 'i', nên '-leri' được chọn theo hòa phối nguyên âm loại nhỏ.
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Keşke bu titreşimleri daha iyi anlayabilsek."Ước gì chúng ta có thể hiểu rõ hơn những rung động này.Hậu tố '-leri' được thêm vào 'titreşimler' để xác định rõ đối tượng (những rung động cụ thể) trong câu. '-i' tuân theo hòa phối nguyên âm nhỏ.
-
"Umarım titreşimlerin etkisi azalır."Tôi hy vọng rằng ảnh hưởng của những rung động sẽ giảm bớt.Hậu tố '-in' (biến thể của '-ın' theo hòa phối nguyên âm lớn) được thêm vào 'titreşimler' để chỉ sự sở hữu (ảnh hưởng CỦA những rung động). Âm 'n' là âm đệm vì 'titreşimler' vốn kết thúc bằng một nguyên âm.
-
"İsterdim ki titreşimlere bir son verebilelim."Tôi ước chúng ta có thể chấm dứt những rung động này.Hậu tố '-e' được thêm vào 'titreşimler' để chỉ hướng đến đối tượng (đối với những rung động). '-e' tuân theo hòa phối nguyên âm nhỏ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
