toplama
[topɫama]
thu thập
Temel (A2)
Anlam "toplama" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Toplamak eylemi; bir araya getirme, biriktirme işi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thu thập, sự sưu tầm, sự gom góp.
Örnekler (Ví dụ)
"Pul koleksiyonu, onun en büyük toplama hobisidir."
"Bộ sưu tập tem là sở thích sưu tầm lớn nhất của anh ấy."
"Vergi toplama işlemleri hükümet tarafından yürütülür."
"Các hoạt động thu thuế được thực hiện bởi chính phủ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: 'Toplama' là danh từ được hình thành từ động từ 'toplamak' (thu thập) bằng hậu tố '-ma'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thuộc cách (Sở hữu)
-
"Vergi toplamanın amacı, devletin gelir elde etmesidir."Mục đích của việc thu thuế là để nhà nước có được nguồn thu.Thêm hậu tố '-nın' (Tamlayan eki) vào 'toplama' để tạo thành cụm danh từ sở hữu 'toplamanın', chỉ mục đích của hành động thu (vergi toplama).
-
"Para toplamanın zorluğu, insanların güvenini kazanmaktır."Khó khăn của việc quyên góp tiền là giành được sự tin tưởng của mọi người.Thêm hậu tố '-nın' (Tamlayan eki) vào 'toplama' để tạo thành cụm danh từ sở hữu 'toplamanın', chỉ sự khó khăn của hành động quyên góp (para toplama).
-
"Bilgi toplamanın önemi, doğru kararlar vermeyi sağlamasıdır."Tầm quan trọng của việc thu thập thông tin là nó giúp đưa ra các quyết định đúng đắn.Thêm hậu tố '-nın' (Tamlayan eki) vào 'toplama' để tạo thành cụm danh từ sở hữu 'toplamanın', chỉ tầm quan trọng của hành động thu thập (bilgi toplama).
Thể phản thân
-
"Bahçedeki yapraklar kendi kendine toplanmıyor, onları toplamalısın."Lá trong vườn không tự gom lại được, bạn phải gom chúng lại.Hậu tố '-ma' đã được biến đổi thành '-nma' do quy tắc thể phản thân (Dönüşlü Çatı). Động từ 'toplamak' (gom) thêm '-n' để chỉ hành động 'tự gom' rồi thêm tiếp các hậu tố khác để chia động từ.
-
"Bu eski fotoğraflar albümde toplandı."Những bức ảnh cũ này đã được gom lại trong album.Hậu tố '-lan' được thêm vào 'topla' để tạo thành 'toplan-' (được gom lại), thể hiện hành động gom lại bị tác động từ bên ngoài hoặc tự xảy ra. Sau đó, hậu tố '-dı' được thêm để chia ở thì quá khứ.
-
"Çocuklar oyuncaklarını toplama konusunda hiç hevesli değiller."Bọn trẻ không hề hào hứng với việc tự thu dọn đồ chơi của chúng.Từ 'toplama' (việc gom) được chia để ám chỉ hành động tự thu dọn. Ở đây, 'toplama' đứng trước cụm từ 'konusunda' (về vấn đề) nên vẫn giữ dạng danh từ gốc, nhưng ý chỉ hành động tự mình thực hiện việc gom dọn đồ chơi.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Gazetede okuduğuma göre, belediye bu yılki vergi toplaması beklenenden düşükmüş."Theo những gì tôi đọc trên báo, việc thu thuế năm nay của thành phố có vẻ thấp hơn dự kiến.Thêm hậu tố '-sı' (biến đổi 'toplama' -> 'toplaması') vì đây là hình thức sở hữu cách (sở hữu của 'toplama' - việc thu thuế của ai/cái gì? -> của belediye). Hậu tố '-mış' được thêm vào để thể hiện thì quá khứ gián tiếp (nghe nói/có vẻ).
-
"Anlaşılan o ki, şirketin iflas etmesinin sebebi, borç toplaması için çok geç kalınmış olmasıymış."Có vẻ như lý do công ty phá sản là vì đã quá muộn để thu hồi nợ.Thêm hậu tố '-sı' (biến đổi 'toplama' -> 'toplaması') vì đây là hình thức sở hữu cách (sở hữu của 'toplama' - việc thu của ai/cái gì? -> của borç). Hậu tố '-mış' được thêm vào để thể hiện thì quá khứ gián tiếp (nghe nói/có vẻ).
-
"Söylendiğine göre, çocukların oyuncak toplamasına yardım ederken belini incitmiş."Nghe nói rằng anh ấy bị đau lưng khi giúp bọn trẻ thu dọn đồ chơi.Thêm hậu tố '-sına' (biến đổi 'toplama' -> 'toplamasına') vì đây là cách gián tiếp (dative case), chỉ mục đích của hành động (giúp cái gì/ai? -> giúp việc thu dọn đồ chơi). Hậu tố '-mış' được thêm vào để thể hiện thì quá khứ gián tiếp (nghe nói/có vẻ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
