derleme
[deɾˈle.me]
tuyển tập
Orta (B1)
Anlam "derleme" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Belirli bir konuda detaylı bilgilerin bir araya getirilmesi, özellikle bir kitapta.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một bộ sưu tập thông tin chi tiết về một chủ đề cụ thể, đặc biệt là trong một cuốn sách.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu kitap, yazarın en iyi şiirlerinin bir derlemesidir."
"Cuốn sách này là một tuyển tập những bài thơ hay nhất của tác giả."
"Gazeteci, olayla ilgili tüm bilgileri bir derlemede sundu."
"Nhà báo đã trình bày tất cả thông tin liên quan đến vụ việc trong một tuyển tập."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa hợp nguyên âm (Vowel Harmony) là một đặc điểm quan trọng trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, ảnh hưởng đến các hậu tố được thêm vào từ gốc. Hãy chú ý đến sự thay đổi nguyên âm trong các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ xác định
-
"Profesör, Osmanlı tarihi üzerine kapsamlı bir derlemeyi tamamladı."Giáo sư đã hoàn thành một tuyển tập toàn diện về lịch sử Ottoman.Hậu tố '-yi' đã được thêm vào 'derleme' (derleme + yi -> derlemeyi). Đây là hậu tố chỉ định đối tượng (accusative case), cho biết 'derleme' là đối tượng trực tiếp của động từ 'tamamladı'.
-
"Yazar, halk edebiyatı derlemesini büyük bir titizlikle hazırladı."Nhà văn đã chuẩn bị một cách tỉ mỉ một bộ sưu tập văn học dân gian.Hậu tố '-sini' đã được thêm vào 'derleme' (derleme + sini -> derlemesini). Đây là hậu tố sở hữu cách (possessive case) kết hợp với hậu tố chỉ định đối tượng (accusative case), thể hiện 'derleme' là đối tượng bị tác động bởi hành động của động từ 'hazırladı'.
-
"Öğrenciler, coğrafya öğretmenleri için yöresel yemek tarifleri derlemesi yaptı."Các sinh viên đã thực hiện một bộ sưu tập các công thức nấu ăn địa phương cho giáo viên địa lý của họ.Ở đây 'derleme' không trực tiếp nhận hậu tố của thì quá khứ. Thay vào đó, 'derlemesi' (derleme + si) là một cụm danh từ sở hữu, nghĩa là 'bộ sưu tập của...' (các công thức nấu ăn). 'Yaptı' là động từ chính ở thì quá khứ xác định.
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"Şu anda Türk halk edebiyatı üzerine bir derleme yapıyorum."Hiện tại, tôi đang thực hiện một bản biên soạn về văn học dân gian Thổ Nhĩ Kỳ.Thêm hậu tố '-e' vào 'derleme' thành 'derleme' + '-ye' (âm đệm 'y' + hậu tố '-e' tuân theo hòa phối nguyên âm nhỏ, vì nguyên âm cuối của 'derleme' là 'e'), sau đó thêm hậu tố chỉ cách '-yi' (tân ngữ xác định, tuân theo hòa phối nguyên âm nhỏ). Mục đích là để biến 'derleme' thành tân ngữ xác định của hành động 'yapıyorum'.
-
"Öğrenciler, coğrafya dersi için bir bitki derlemesi oluşturuyorlar."Các sinh viên đang tạo ra một bộ sưu tập các loài thực vật cho môn địa lý.Thêm hậu tố '-i' vào 'derleme' thành 'derleme' + '-si' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít '-(s)i/ı/ü/u', tuân theo hòa phối nguyên âm lớn. Sau đó, thêm hậu tố '-ni' (tân ngữ xác định, tuân theo hòa phối nguyên âm nhỏ). Mục đích là để biến 'derleme' thành tân ngữ xác định của hành động 'oluşturuyorlar'.
-
"Profesör, Osmanlı tarihi ile ilgili önemli belgelerin bir derlemesini yayınlıyor."Giáo sư đang xuất bản một bộ sưu tập các tài liệu quan trọng liên quan đến lịch sử Ottoman.Thêm hậu tố '-i' vào 'derleme' thành 'derleme' + '-si' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít '-(s)i/ı/ü/u', tuân theo hòa phối nguyên âm lớn. Sau đó, thêm hậu tố '-ni' (tân ngữ xác định, tuân theo hòa phối nguyên âm nhỏ). Mục đích là để biến 'derleme' thành tân ngữ xác định của hành động 'yayınlıyor'.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
-
"Bu derlemedeki bilgilerin doğruluğu kontrol edilmelidir."Độ chính xác của thông tin trong bản biên soạn này cần được kiểm tra.Hậu tố '-deki' được thêm vào để chỉ vị trí 'trong', và 'derleme' được biến đổi thành 'derlemede' để phù hợp với hòa hợp nguyên âm và quy tắc âm đệm khi kết hợp với hậu tố sở hữu cách (locative case).
-
"Öğrenciler için kapsamlı bir şiir derlemesi hazırladık."Chúng tôi đã chuẩn bị một bản biên soạn thơ toàn diện cho học sinh.Hậu tố '-si' được thêm vào để tạo danh từ sở hữu (possessive noun), và 'derleme' được biến đổi thành 'derlemesi' để chỉ 'bản biên soạn của thơ'. Hậu tố tuân theo hòa hợp nguyên âm.
-
"Tarih öğretmenimiz, Osmanlı İmparatorluğu hakkında bir derleme oluşturdu."Giáo viên lịch sử của chúng tôi đã tạo ra một bản biên soạn về Đế chế Ottoman.Từ 'derleme' ở dạng nguyên thể (không chia) vì nó là tân ngữ trực tiếp (definite direct object) của động từ 'oluşturdu' (đã tạo ra). Trong trường hợp này, không cần thêm hậu tố.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
