(Vị trí top_banner)
Hình minh họa törensel
B1
sıfat B1 Văn hóa học, Tôn giáo, Tâm lý học

törensel

[tœ.ɾenˈsel]
mang tính nghi lễ
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "törensel" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Törenle ilgili olan, törene özgü, tören niteliği taşıyan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc có đặc điểm của nghi lễ; được đặc trưng bởi hoặc tuân thủ nghi lễ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu törensel bir davranıştı."

    "Đó là một hành vi mang tính nghi lễ."

  • "Törensel kıyafetler giydiler."

    "Họ mặc trang phục nghi lễ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

merasimsel(thuộc về nghi lễ)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tính từ này có thể được sử dụng để mô tả các sự kiện, hành động hoặc vật phẩm liên quan đến nghi lễ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)