(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tören
B1
isim B1 Đời sống hàng ngày

tören

/tœˈɾɛn/
lễ
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "tören" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Önemli bir olayı veya yıldönümünü kutlamak için düzenlenen resmî veya dinî etkinlik.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một nghi lễ trang trọng, thường là tôn giáo hoặc công cộng, thường được tổ chức để kỷ niệm một sự kiện hoặc ngày kỷ niệm cụ thể.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Mezuniyet törenine katıldım."

    "Tôi đã tham dự lễ tốt nghiệp."

  • "Bu akşamki ödül töreni çok görkemliydi."

    "Lễ trao giải tối nay rất hoành tráng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm khi từ này kết hợp với các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) tören
Dün okulda bir tören vardı.
(Hôm qua có một buổi lễ ở trường.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) töreni
Töreni izlemek için erkenden geldik.
(Chúng tôi đến sớm để xem buổi lễ.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) törene
Törene katılmak için davet edildim.
(Tôi được mời tham dự buổi lễ.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) törende
Törende çok duygusal anlar yaşandı.
(Đã có những khoảnh khắc rất xúc động trong buổi lễ.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) törenden
Törenden sonra eve döndük.
(Chúng tôi trở về nhà sau buổi lễ.)
Plural (Çoğul) törenler
Okulda her yıl farklı törenler düzenlenir.
(Các buổi lễ khác nhau được tổ chức tại trường mỗi năm.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thể bị động
  • "Dün okulda mezuniyet töreni düzenlendi."
    Hôm qua, lễ tốt nghiệp đã được tổ chức tại trường.
    Hậu tố '-i' đã được lược bỏ khỏi 'tören' vì 'tören' là chủ ngữ chung chung. Hậu tố '-lendi' được thêm vào động từ 'düzenlemek' để biến nó thành thể bị động ở thì quá khứ (düzenlenmek: được tổ chức).
  • "Cumhuriyet Bayramı törenle kutlandı."
    Ngày Cộng hòa đã được kỷ niệm bằng một buổi lễ.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'tören' vì trong cụm từ 'törenle', 'ile' (với) được viết liền. Hậu tố '-landı' được thêm vào động từ 'kutlamak' để biến nó thành thể bị động ở thì quá khứ (kutlanmak: được kỷ niệm).
  • "Zafer Bayramı için görkemli bir tören yapılacak."
    Một buổi lễ hoành tráng sẽ được tổ chức cho Ngày Chiến thắng.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'tören' vì nó ở dạng chủ ngữ chung chung. Hậu tố '-acak' được thêm vào động từ 'yapmak' (để làm) để biến nó thành thể bị động thì tương lai (yapılmak: được làm/được tổ chức).
Giới từ (Hậu từ)
  • "Dün okulda mezuniyet törenine katıldım."
    Hôm qua tôi đã tham dự lễ tốt nghiệp ở trường.
    Thêm hậu tố '-e' (hậu tố cách hướng cách) vào 'tören' để chỉ địa điểm (nơi mà hành động hướng tới).
  • "Cumhuriyet Bayramı töreni için şehir süslendi."
    Thành phố được trang hoàng cho lễ kỷ niệm Ngày Cộng hòa.
    Thêm hậu tố '-için' (giới từ 'cho, vì') sau 'tören' để chỉ mục đích của hành động.
  • "Törenden sonra hepimiz çok duygulandık."
    Sau buổi lễ, tất cả chúng tôi đều rất xúc động.
    Thêm hậu tố '-den' (hậu tố cách ly) vào 'tören' để chỉ thời điểm, bắt đầu một hành động sau một sự kiện (sau buổi lễ).
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
  • "Dünkü törene katıldın mı?"
    Hôm qua bạn có tham gia buổi lễ không?
    Thêm hậu tố '-e' (biến đổi thành '-e' do '2'li Ünlü Uyumu' - nguyên âm cuối 'ö' thuộc nhóm 'e') và '-ne' (âm đệm 'n' + '-e' do '2'li Ünlü Uyumu') vào 'tören' để tạo thành tân ngữ xác định và câu hỏi.
  • "Bu törende çok duygulandım."
    Tôi đã rất xúc động trong buổi lễ này.
    Thêm hậu tố '-de' (biến đổi thành '-de' do '2'li Ünlü Uyumu' - nguyên âm cuối 'ö' thuộc nhóm 'e') vào 'tören' để chỉ địa điểm/thời gian.
  • "Tören başlamadan önce herkes yerini aldı."
    Trước khi buổi lễ bắt đầu, mọi người đã vào vị trí.
    Thêm hậu tố '-e' (biến đổi thành '-e' do '2'li Ünlü Uyumu' - nguyên âm cuối 'ö' thuộc nhóm 'e') vào 'tören' để chỉ mục đích, thời điểm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)