(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tükürmek
A2
Fiil A2 Ngôn ngữ học

tükürmek

/tyˈkyɾmec/
nhổ
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "tükürmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Ağızdaki salyayı veya başka bir sıvıyı dışarı atmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dạng V-ing của 'spit': nhổ nước bọt một cách mạnh mẽ từ miệng; thể hiện sự khinh miệt hoặc giận dữ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Yere tükürmek günahtır."

    "Nhổ xuống đất là có tội."

  • "O, öfkeyle yere tükürdü."

    "Anh ta nhổ xuống đất một cách giận dữ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

balgam atmak(Khạc nhổ)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'tükürmek' không yêu cầu cách (case) đặc biệt nào đi kèm. Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) trong các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "Adam yere tükürüyor."
    Người đàn ông đang nhổ xuống đất.
    Hậu tố '-üyor' được thêm vào sau gốc 'tükür-' của động từ 'tükürmek' để tạo thì hiện tại tiếp diễn. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (i-i, ü-ü, e-i, a-ı) quyết định việc chọn '-üyor' thay vì '-uyor', '-uyor', hoặc '-üyor'.
  • "Çocuk sakızını sokağa tükürüyor."
    Đứa trẻ đang nhổ bã kẹo cao su ra đường.
    Hậu tố '-üyor' được thêm vào sau gốc 'tükür-' của động từ 'tükürmek' để tạo thì hiện tại tiếp diễn. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (i-i, ü-ü, e-i, a-ı) quyết định việc chọn '-üyor' thay vì '-uyor', '-uyor', hoặc '-üyor'.
  • "Köpek havlıyor ve tükürüyor."
    Con chó đang sủa và nhổ nước bọt.
    Hậu tố '-üyor' được thêm vào sau gốc 'tükür-' của động từ 'tükürmek' để tạo thì hiện tại tiếp diễn. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (i-i, ü-ü, e-i, a-ı) quyết định việc chọn '-üyor' thay vì '-uyor', '-uyor', hoặc '-üyor'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)