(Vị trí top_banner)
Hình minh họa atmak
A1
Fiil A1 General

atmak

[atˈmak]
ném
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "atmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir nesneyi havaya doğru fırlatmak, fırlatarak uzaklaştırmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ của 'throw': Ném, liệng, quăng một vật gì đó trong không khí bằng lực, đặc biệt bằng chuyển động của cánh tay và bàn tay.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Topu çocuğa attım."

    "Tôi ném quả bóng cho đứa trẻ."

  • "Taşları denize attılar."

    "Họ ném những viên đá xuống biển."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'atmak' có thể kết hợp với nhiều giới từ khác nhau để tạo thành các cụm động từ mang ý nghĩa khác nhau. Ví dụ: 'atmak + -e' (dative case) có nghĩa là 'ném vào ai/cái gì'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Topu havaya atınca, çocuklar sevinçten bağırdılar."
    Khi ném quả bóng lên không trung, bọn trẻ đã hét lên vì vui sướng.
    Động từ 'atmak' được chia thành 'atınca' bằng cách thêm hậu tố '-ınca' (Động trạng từ thời gian), cho biết hành động ném quả bóng xảy ra trước hành động bọn trẻ la hét. 'Topu' ở dạng accusative vì 'atmak' yêu cầu tân ngữ trực tiếp.
  • "Öğrenci, kağıdı buruşturup çöp kutusuna atınca öğretmen onu uyardı."
    Khi học sinh vò tờ giấy và ném nó vào thùng rác, giáo viên đã nhắc nhở cậu ấy.
    Động từ 'atmak' được chia thành 'atınca' bằng cách thêm hậu tố '-ınca'. 'Kağıdı' ở dạng accusative vì 'atmak' yêu cầu tân ngữ trực tiếp.
  • "Elindeki taşı denize atınca, su sıçradı."
    Khi ném hòn đá trên tay xuống biển, nước bắn tung tóe.
    Động từ 'atmak' được chia thành 'atınca' bằng cách thêm hậu tố '-ınca'. 'Taşı' ở dạng accusative vì 'atmak' yêu cầu tân ngữ trực tiếp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)