tutma
[ˈtutma]
việc giữ
Orta (B1)
Anlam "tutma" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi elde bulundurma veya saklama eylemi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động sở hữu hoặc giữ lại cái gì đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Parayı tutma konusunda çok dikkatli olmalısın."
"Bạn phải rất cẩn thận trong việc giữ tiền."
"Bu sırrı tutma sözü veriyorum."
"Tôi hứa sẽ giữ bí mật này."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ gốc là 'tutmak' (giữ). 'Tutma' là dạng danh động từ của động từ này. Lưu ý hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể sai khiến
-
"Annem, kardeşimin elini sıkıca tutturtuyor."Mẹ tôi bắt em trai tôi nắm chặt tay.Hậu tố '-tur' được thêm vào động từ 'tutmak' (giữ) để tạo thể sai khiến (Ettirgen Çatı), chỉ sự tác động hoặc bắt người khác thực hiện hành động. Sau đó, '-t' được thêm vào để phù hợp với thì hiện tại tiếp diễn. 'tutma' gốc là danh từ, nhưng ở đây đã được sử dụng ở dạng động từ 'tutmak'.
-
"Öğretmen, öğrencilere defterlerini özenle kaplattırıyor."Giáo viên bắt học sinh bọc vở cẩn thận.Hậu tố '-t' được thêm vào sau gốc 'kapla' (bọc) để tạo thể sai khiến (Ettirgen Çatı). Sau đó, '-tır' được thêm để phù hợp với thì hiện tại tiếp diễn. 'kapla' có gốc từ 'kapma' (chộp lấy), rồi thành 'kaplamak' (bọc) và thêm '-t' để thành thể sai khiến.
-
"Patron, sekreterine bütün dosyaları yeniden düzenlettiriyor."Ông chủ bắt thư ký sắp xếp lại toàn bộ hồ sơ.Hậu tố '-t' được thêm vào sau gốc 'düzenle' (sắp xếp) để tạo thể sai khiến (Ettirgen Çatı). Sau đó, '-tir' được thêm vào để phù hợp với thì hiện tại tiếp diễn. 'düzenlettiriyor' có nghĩa là 'bắt ai đó sắp xếp'.
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Çalışanların şirkete olan bağlılıklarını tutmaları, başarının anahtarıdır."Việc duy trì sự gắn bó của nhân viên với công ty là chìa khóa của thành công.Từ 'tutma' đã được biến đổi thành 'tutmaları' bằng cách thêm hậu tố '-ları' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số nhiều) để chỉ sự sở hữu của 'çalışanların bağlılıklarını' (sự gắn bó của nhân viên).
-
"Borçlarını zamanında tutmayan insanlar, genellikle maddi sıkıntı yaşarlar."Những người không giữ được việc trả nợ đúng hạn thường gặp khó khăn về tài chính.Từ 'tutma' đã được biến đổi thành 'tutmayan' bằng cách thêm hậu tố '-ma' (phủ định động từ) và '-yan' (sıfat-fiil - an) để tạo thành cụm 'tutmayan insanlar' (những người không giữ).
-
"Eski gelenekleri tutanı çok az insan kaldı."Chỉ còn lại rất ít người duy trì các phong tục truyền thống cũ.Từ 'tutma' đã được biến đổi thành 'tutanı' bằng cách thêm hậu tố '-an' (sıfat-fiil - an) và '-ı' (hậu tố chỉ đối tượng xác định) để tạo thành 'tutanı' (người giữ nó, tức là truyền thống).
Cấu trúc Có và Không có
-
"Elimde sıkı bir tutuşu var."Cô ấy có một cái nắm tay rất chặt trong tay tôi.Thêm hậu tố '-u' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'tutma' vì nguyên âm cuối của 'tutuş' là 'u' (hòa hợp nguyên âm lớn).
-
"Bu konuya dair hiçbir tutması yok."Anh ấy không có bất kỳ sự hứng thú nào về chủ đề này.Thêm hậu tố '-sı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít, lược bỏ vì chủ ngữ không xác định) vào 'tutma' vì nguyên âm cuối của 'tutma' là 'a' (hòa hợp nguyên âm lớn). Âm đệm 's' được thêm vào giữa hai nguyên âm.
-
"Şirketin pazar payını tutması mümkün değil."Việc công ty giữ vững thị phần là không thể.Thêm hậu tố '-sı' (sở hữu cách) vào 'tutma' vì nguyên âm cuối của 'tutma' là 'a' (hòa hợp nguyên âm lớn). Âm đệm 's' được thêm vào giữa hai nguyên âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
