(Vị trí top_banner)
Hình minh họa umut
A1
isim A1 Chung

umut

/uˈmut/
hy vọng
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "umut" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İstenilen bir şeyin gerçekleşeceği beklentisi, ümit.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Niềm hy vọng, sự mong đợi và mong muốn một điều gì đó sẽ xảy ra.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Umut her zaman vardır."

    "Luôn luôn có hy vọng."

  • "Başarı için umudunu kaybetme."

    "Đừng đánh mất hy vọng vào thành công."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

ümit(Hy vọng, kỳ vọng)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm đáng chú ý. 'Umut etmek' (Hy vọng) là một cụm động từ phổ biến đi với danh từ 'umut'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) umut
Hayatta umut her zaman vardır.
(Trong cuộc sống, luôn có hy vọng.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) umudu
O, umudu kaybetmemeye çalışıyor.
(Anh ấy đang cố gắng không đánh mất hy vọng.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) umuda
Umut'a tutunmak gerekiyor.
(Cần phải bám víu vào hy vọng.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) umutta
Umutta bir ışık gördüm.
(Tôi thấy một tia sáng trong hy vọng.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) umuttan
Umut'tan vazgeçmemeliyiz.
(Chúng ta không nên từ bỏ hy vọng.)
Plural (Çoğul) umutlar
Bütün umutlar suya düştü.
(Tất cả hy vọng đã tan thành mây khói.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đối cách (Tân ngữ xác định)
  • "Kaybettiğimiz eşyaları bulma umudunu hiç yitirmemeliyiz."
    Chúng ta không bao giờ được đánh mất hy vọng tìm lại những đồ vật đã mất.
    Thêm hậu tố '-u' vào 'umut' (umudu) để chỉ định tân ngữ xác định (Belirtme Durumu). Vì 'umut' kết thúc bằng phụ âm, ta thêm trực tiếp hậu tố '-u'. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (u -> u).
  • "Bu zor zamanlarda birbirimize umudu aşılamalıyız."
    Chúng ta nên truyền hy vọng cho nhau trong những thời điểm khó khăn này.
    Thêm hậu tố '-u' vào 'umut' (umudu) để chỉ định tân ngữ xác định (Belirtme Durumu). Vì 'umut' kết thúc bằng phụ âm, ta thêm trực tiếp hậu tố '-u'. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (u -> u).
  • "Yeni bir başlangıç yapma umudunu asla kaybetme."
    Đừng bao giờ đánh mất hy vọng về một khởi đầu mới.
    Thêm hậu tố '-u' vào 'umut' (umudu) để chỉ định tân ngữ xác định (Belirtme Durumu). Vì 'umut' kết thúc bằng phụ âm, ta thêm trực tiếp hậu tố '-u'. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (u -> u).
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
  • "Geleceğe dair hepimizin içinde bir umuda ihtiyaç var."
    Chúng ta đều cần có một niềm hy vọng trong lòng về tương lai.
    Hậu tố '-a' (chỉ định hướng, 'dative case') đã được thêm vào từ 'umut'. Vì nguyên âm cuối của 'umut' là 'u' (nguyên âm dày), hậu tố tuân thủ hòa hợp nguyên âm 2 chiều và chọn 'a'. Ngoài ra, do hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm 't' cuối của 'umut' đã biến đổi thành 'd' (umut + -a -> umuda).
  • "En zor zamanlarda bile içimizdeki umuda tutunmalıyız."
    Ngay cả trong những thời điểm khó khăn nhất, chúng ta cũng phải bám víu vào hy vọng trong lòng.
    Tương tự, hậu tố '-a' đã được thêm vào từ 'umut' để chỉ đối tượng của hành động (bám víu vào hy vọng). Nguyên âm cuối 'u' của 'umut' dẫn đến việc chọn 'a' cho hậu tố, và phụ âm 't' đã biến đổi thành 'd' vì hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm.
  • "Yeni haberler bizi tekrar umuda sevk etti."
    Những tin tức mới đã đưa chúng ta trở lại với hy vọng.
    Hậu tố '-a' đã được thêm vào 'umut' để biểu thị hướng đến hoặc là kết quả của một hành động ('đưa đến hy vọng'). Theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều, 'u' của 'umut' dẫn đến việc chọn 'a'. Phụ âm 't' cuối của 'umut' đã biến đổi thành 'd' vì hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)