(Vị trí top_banner)
Hình minh họa unutma
B1
İsim (Fiilden isim) B1 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

unutma

[uˈnutma]
sự quên lãng
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "unutma" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi hatırlamamaya başlama veya hatırlayamama durumu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình ngừng nhớ hoặc không thể nhớ lại điều gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Anahtarımı unutma!"

    "Đừng quên chìa khóa của tôi!"

  • "Onun adını unutmam mümkün değil."

    "Không thể nào tôi quên được tên của anh ấy/cô ấy."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

hatırlamama(Sự không nhớ)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'unutmak' (quên) thường đi với cách đối cách (Accusative case) nếu đối tượng bị quên là xác định. Nếu đối tượng không xác định, có thể không cần.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Bu kadar yoğun çalışmaktan dolayı randevunuzu unutmayı önleyebilmelisiniz."
    Bạn nên có thể ngăn việc quên cuộc hẹn của mình do làm việc quá căng thẳng.
    Hậu tố '-mayı' được thêm vào 'unutma' để tạo thành dạng động từ nguyên mẫu (mastar) cần thiết sau động từ 'önlemek'. '-yı' là hậu tố accusative case. '-ebil-' là hậu tố của yeterlilik fiili (khả năng).
  • "Yaşlılık, isimleri unutabilme yeteneğini artırabilir."
    Tuổi già có thể làm tăng khả năng quên tên.
    Hậu tố '-abilme' được thêm vào để chuyển 'unutma' thành một danh động từ (fiilimsi) chỉ khả năng. '-me' là hậu tố biến động từ thành danh từ. '-ebil-' là hậu tố của yeterlilik fiili (khả năng).
  • "Unutmanın sonuçlarından kaçınabilmek için notlar almalısın."
    Bạn nên ghi chú để có thể tránh được hậu quả của việc quên.
    Hậu tố '-manın' được thêm vào 'unutma' để tạo thành một cụm danh từ, với 'unutmanın sonuçları' (hậu quả của việc quên). '-nın' là hậu tố sở hữu cách (genitive case). '-ebil-' là hậu tố của yeterlilik fiili (khả năng).
Thuộc cách (Sở hữu)
  • "Onun unutmasının sebebi çok çalışmasıydı."
    Lý do cho việc hay quên của anh ấy/cô ấy là do làm việc quá nhiều.
    Thêm hậu tố '-ma' vào 'unut' để tạo thành danh động từ (gerund) 'unutma'. Sau đó, thêm hậu tố '-sı' (Sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'unutma' để chỉ sự sở hữu của 'unutma' (sự hay quên) đối với 'onun' (anh ấy/cô ấy). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
  • "Unutmanın acısı zamanla azalır."
    Nỗi đau của sự lãng quên sẽ giảm bớt theo thời gian.
    Thêm hậu tố '-ma' vào 'unut' để tạo thành danh động từ 'unutma'. Sau đó, thêm hậu tố '-nın' (Sở hữu cách) vào 'unutma' để chỉ sự sở hữu của 'unutmanın acısı' (nỗi đau của sự lãng quên). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way) được tuân thủ (a -> ı).
  • "Bu, unutmanın en kötü şekliydi."
    Đây là hình thức tồi tệ nhất của sự lãng quên.
    Thêm hậu tố '-ma' vào 'unut' để tạo thành danh động từ 'unutma'. Sau đó, thêm hậu tố '-nın' (Sở hữu cách) vào 'unutma' để chỉ sự sở hữu của 'şekli' (hình thức) đối với 'unutma' (sự lãng quên). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way) được tuân thủ (a -> ı).
Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Unutmanın acısı, zamanla diner."
    Nỗi đau của sự lãng quên sẽ dịu đi theo thời gian.
    Từ 'unutma' được biến đổi thành 'unutmanın' bằng cách thêm hậu tố sở hữu '-ın' (biến thể của -ın, -in, -un, -ün theo hòa âm nguyên âm lớn) để chỉ sự sở hữu của 'acı' (nỗi đau).
  • "Unutulan anılar, bazen rüyalarda canlanır."
    Những ký ức bị lãng quên đôi khi sống lại trong giấc mơ.
    Ở đây 'unutulan' là một động tính từ (sıfat-fiil) được tạo ra từ gốc 'unut-' bằng cách thêm hậu tố '-ulan' (biến thể của -an theo hòa âm nguyên âm lớn và thêm 'l' làm âm đệm), đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'anılar' (ký ức). Nó có nghĩa là 'ký ức bị lãng quên'.
  • "Unutmaya çalıştığım her şey, daha çok aklıma geliyor."
    Mọi thứ tôi cố gắng quên đi, lại càng hiện lên trong tâm trí tôi.
    Ở đây 'unutmaya' là dạng danh động từ (isim-fiil) của động từ 'unutmak' (quên). Hậu tố '-maya' (biến thể của '-ma' với âm đệm 'y') được thêm vào để biến động từ thành danh từ, và đóng vai trò là tân ngữ trong câu (điều tôi cố gắng quên). 'unut-': gốc, 'ma': hậu tố biến thành danh động từ, 'y': âm đệm, 'a': hậu tố cách hướng cách (dative case).
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
  • "Bu önemli günü unutmamalı mıyım?"
    Tôi có nên quên ngày quan trọng này không?
    Thêm hậu tố '-malı' (nên/cần phải) vào 'unutma' để tạo thành dạng khuyên bảo/cần thiết. Sau đó thêm '-mı' (hậu tố nghi vấn) để biến câu thành câu hỏi.
  • "Onun doğum gününü unutmamın kötü bir şey olduğunu düşünüyor musun?"
    Bạn có nghĩ rằng việc tôi quên ngày sinh nhật của cô ấy là một điều tồi tệ không?
    Thêm hậu tố '-m' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) vào 'unutma' để chỉ sự quên của tôi. Sau đó thêm '-nın' (hậu tố sở hữu cách) để kết nối với 'doğum günü' (ngày sinh nhật), tạo thành 'unutmamın doğum günü'. Cuối cùng thêm '-mu' (hậu tố nghi vấn) để biến câu thành câu hỏi.
  • "Beni unutmanın seni rahatsız ettiğini biliyor muydun?"
    Bạn có biết rằng việc tôi quên bạn làm bạn khó chịu không?
    Thêm hậu tố '-ma' (danh động từ) vào 'unut' để biến động từ thành danh từ (hành động quên). Thêm hậu tố '-nın' (sở hữu cách) để chỉ sự quên ai đó (trong trường hợp này là 'beni' - tôi). Cuối cùng thêm '-mu' (hậu tố nghi vấn) để biến câu thành câu hỏi.
Thì Tương lai
  • "Bu anı unutmayacağım."
    Tôi sẽ không quên khoảnh khắc này.
    Động từ 'unut-' kết hợp với hậu tố '-ma' để tạo thành dạng phủ định (không quên), sau đó thêm hậu tố '-yacak' để chia ở thì tương lai ngôi thứ nhất số ít (ben).
  • "Unutmanın acısını yaşamayacaksın."
    Bạn sẽ không phải trải qua nỗi đau của sự lãng quên.
    Danh từ 'unutma' (sự lãng quên) giữ nguyên dạng. '-nın' là hậu tố sở hữu cách (genitive case) chỉ sự thuộc về, gắn vào 'unutma' để tạo thành 'unutmanın' (của sự lãng quên). 'Unutmanın acısı' có nghĩa 'Nỗi đau của sự lãng quên'. '-yacaksın' là hậu tố của thì tương lai ngôi thứ 2 số ít (sen).
  • "Onu unutmanın ne kadar zor olduğunu anlayacaksın."
    Bạn sẽ hiểu việc quên anh ấy/cô ấy khó khăn đến mức nào.
    'unutma' kết hợp với '-nın' (hậu tố sở hữu cách - genitive) để tạo thành 'unutmanın' (của việc quên). '-nın' được thêm vào để biến 'unutma' thành một danh từ phụ thuộc trong cụm 'onu unutmanın ne kadar zor olduğu'. '-yacaksın' là hậu tố của thì tương lai ngôi thứ 2 số ít (sen).
Thì Quá khứ xác định
  • "Dün anahtarlarımı evde unuttum."
    Hôm qua tôi đã quên chìa khóa của mình ở nhà.
    Từ 'unuttum' được hình thành từ gốc động từ 'unut-'. Hậu tố thì quá khứ '-di' biến thành '-tu' do Hòa phối nguyên âm (nguyên âm cuối 'u' -> '-du') và Biến đổi phụ âm (phụ âm cuối 't' làm 'd' -> 't'). Hậu tố ngôi thứ nhất số ít '-m' được thêm vào cuối: unut-tu-m.
  • "Ali doğum günümü unutmadı, bana hediye aldı."
    Ali đã không quên sinh nhật của tôi, anh ấy đã mua quà cho tôi.
    Từ 'unutmadı' dùng dạng phủ định. Gốc động từ 'unut-' + hậu tố phủ định '-ma'. Sau đó, hậu tố thì quá khứ '-di' biến thành '-dı' theo quy tắc Hòa phối nguyên âm (nguyên âm cuối của 'unutma' là 'a'). Không có biến đổi phụ âm vì 'unutma' kết thúc bằng nguyên âm: unut-ma-dı.
  • "Toplantının saatini unuttunuz mu?"
    Quý vị/Các bạn đã quên giờ cuộc họp phải không?
    Từ 'unuttunuz' được hình thành từ gốc 'unut-' + hậu tố quá khứ '-tu' (giải thích như ví dụ 1) + hậu tố ngôi thứ hai số nhiều '-nuz'. Hậu tố '-nuz' cũng tuân theo Hòa phối nguyên âm (dựa trên nguyên âm 'u' của hậu tố '-tu' đứng trước nó): unut-tu-nuz.
(Vị trí vocab_tab4_inline)