(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hatırlama
B1
isim B1 Giáo dục, Tâm lý học

hatırlama

/hɑtɯrlɑmɑ/
sự ghi nhớ
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "hatırlama" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi zihinde tutma veya yeniden canlandırma eylemi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình ghi nhớ điều gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Çocukluğumu hatırlama, içimi bir hüzünle dolduruyor."

    "Việc nhớ lại thời thơ ấu khiến tôi cảm thấy buồn."

  • "Bu bilgiyi hatırlama konusunda zorluk çekiyorum."

    "Tôi gặp khó khăn trong việc nhớ thông tin này."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

anımsama(sự hồi tưởng) zikretme(sự nhắc đến)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ tương ứng là 'hatırlamak' (nhớ). Cần lưu ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Ben her sabah uyandığımda çocukluğumu hatırlarım."
    Tôi luôn nhớ về tuổi thơ của mình mỗi khi thức dậy vào buổi sáng.
    Thêm hậu tố '-rım' (Geniş Zaman + ngôi thứ nhất số ít) vào gốc 'hatırla-' (từ 'hatırlama' sau khi bỏ '-ma', và thêm '-la' làm động từ) để diễn tả thói quen. Hòa phối nguyên âm: '-ı' -> '-ı'.
  • "O, eski şarkıları dinlediğinde geçmişi hatırlar."
    Anh ấy nhớ về quá khứ khi nghe những bài hát cũ.
    Thêm hậu tố '-r' (Geniş Zaman + ngôi thứ ba số ít) vào gốc 'hatırla-' (từ 'hatırlama' sau khi bỏ '-ma', và thêm '-la' làm động từ) để diễn tả một sự thật hiển nhiên/thói quen. Hòa phối nguyên âm: '-a' -> '-a'.
  • "Annem, dedemin hikayelerini her zaman büyük bir sevgiyle hatırlar."
    Mẹ tôi luôn nhớ những câu chuyện của ông tôi với một tình yêu lớn.
    Thêm hậu tố '-r' (Geniş Zaman + ngôi thứ ba số ít) vào gốc 'hatırla-' (từ 'hatırlama' sau khi bỏ '-ma', và thêm '-la' làm động từ) để diễn tả một thói quen. Hòa phối nguyên âm: '-a' -> '-a'.
Thể sai khiến
  • "Öğretmen, öğrencilere formülleri hatırlattı."
    Giáo viên đã gợi nhớ các công thức cho học sinh.
    Hậu tố '-t' được thêm vào sau động từ gốc (hatırlamak) để tạo thể sai khiến (ettirgen çatı), và sau đó là '-tı' để chia thì quá khứ. Vì nguyên âm cuối của 'hatırlat' là 'a', nên '-tı' được chọn thay vì '-ti', tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn.
  • "Annem, bana çocukluğumu hatırlattı."
    Mẹ tôi đã gợi nhớ cho tôi về tuổi thơ của tôi.
    Hậu tố '-t' được thêm vào sau động từ gốc (hatırlamak) để tạo thể sai khiến (ettirgen çatı), và sau đó là '-tı' để chia thì quá khứ. Vì nguyên âm cuối của 'hatırlat' là 'a', nên '-tı' được chọn thay vì '-ti', tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn.
  • "Bu şarkı bana ilk aşkımı hatırlattı."
    Bài hát này gợi cho tôi nhớ về mối tình đầu của tôi.
    Hậu tố '-t' được thêm vào sau động từ gốc (hatırlamak) để tạo thể sai khiến (ettirgen çatı), và sau đó là '-tı' để chia thì quá khứ. Vì nguyên âm cuối của 'hatırlat' là 'a', nên '-tı' được chọn thay vì '-ti', tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn.
Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Çocukluğumu hatırlayarak gülümsedim."
    Tôi mỉm cười khi hồi tưởng lại tuổi thơ của mình.
    Hậu tố '-yarak' được thêm vào sau khi 'hatırlama' biến đổi thành 'hatırlama' + '-yarak'. '-yarak' là hậu tố của trạng từ chỉ cách thức, diễn tả hành động gülümsedim (mỉm cười) được thực hiện bằng cách nào.
  • "Eski şarkıları hatırlayarak dans ettiler."
    Họ đã nhảy múa trong khi hồi tưởng lại những bài hát cũ.
    Hậu tố '-yarak' được thêm vào sau khi 'hatırlama' biến đổi thành 'hatırlama' + '-yarak'. '-yarak' là hậu tố của trạng từ chỉ cách thức, diễn tả hành động dans ettiler (nhảy múa) được thực hiện bằng cách nào.
  • "Geçmişi hatırlayarak geleceğe hazırlanmalıyız."
    Chúng ta nên chuẩn bị cho tương lai bằng cách hồi tưởng lại quá khứ.
    Hậu tố '-yarak' được thêm vào sau khi 'hatırlama' biến đổi thành 'hatırlama' + '-yarak'. '-yarak' là hậu tố của trạng từ chỉ cách thức, diễn tả hành động hazırlanmalıyız (nên chuẩn bị) được thực hiện bằng cách nào.
Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Çocukluğumu hatırlayınca içim bir hoş oluyor."
    Mỗi khi nhớ về tuổi thơ, lòng tôi lại trở nên dễ chịu.
    Thêm hậu tố '-yınca' vào dạng đã chia của 'hatırlamak' (hatırlama -> hatırlayınca) để tạo thành trạng từ thời gian, diễn tả hành động 'nhớ lại' xảy ra đồng thời hoặc ngay trước hành động chính.
  • "O şarkıyı hatırlayınca gözlerim doldu."
    Ngay khi nhớ đến bài hát đó, mắt tôi đã ngấn lệ.
    Thêm hậu tố '-yınca' vào dạng đã chia của 'hatırlamak' (hatırlama -> hatırlayınca) để tạo thành trạng từ thời gian. Âm 'y' là âm đệm (buffer letter) được thêm vào để nối nguyên âm.
  • "İlk aşkımı hatırlayınca yüzümde aptalca bir gülümseme oluştu."
    Khi nhớ lại mối tình đầu, một nụ cười ngốc nghếch xuất hiện trên khuôn mặt tôi.
    Thêm hậu tố '-yınca' vào dạng đã chia của 'hatırlamak' (hatırlama -> hatırlayınca) để tạo thành trạng từ thời gian. Âm 'y' là âm đệm (buffer letter) được thêm vào để nối nguyên âm.
Câu thuật dẫn gián tiếp
  • "Öğretmen, öğrencilerine sınavda çıkacak konuları hatırlamalarını söyledi."
    Giáo viên nói học sinh nhớ những chủ đề sẽ có trong bài kiểm tra.
    Động từ 'hatırlama' được biến đổi thành 'hatırlamalarını' (hatırlama + -ları + -n + -ı) để phù hợp với cấu trúc 'söylemek' (nói) trong câu gián tiếp. '-ları' là hậu tố sở hữu số nhiều (thuộc về họ - öğrencileri), '-n' là âm đệm, '-ı' là hậu tố chỉ định (accusative) vì nó là đối tượng của hành động 'söylemek'.
  • "Annem, bana çocukluğumu ne kadar çok sevdiğimi hatırlamamı tembihledi."
    Mẹ tôi nhắc tôi nhớ tôi đã yêu thời thơ ấu của mình đến nhường nào.
    Động từ 'hatırlama' được biến đổi thành 'hatırlamamı' (hatırlama + -m + -ı) để phù hợp với cấu trúc 'tembihlemek' (nhắc nhở) trong câu gián tiếp. '-m' là hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít (của tôi), '-ı' là hậu tố chỉ định (accusative) vì nó là đối tượng của hành động 'tembihlemek'.
  • "Patron, çalışanlarına proje sunumunda önemli noktaları hatırlamalarını rica etti."
    Ông chủ yêu cầu nhân viên nhớ những điểm quan trọng trong buổi thuyết trình dự án.
    Động từ 'hatırlama' được biến đổi thành 'hatırlamalarını' (hatırlama + -ları + -n + -ı) để phù hợp với cấu trúc 'rica etmek' (yêu cầu) trong câu gián tiếp. '-ları' là hậu tố sở hữu số nhiều (thuộc về họ - çalışanları), '-n' là âm đệm, '-ı' là hậu tố chỉ định (accusative) vì nó là đối tượng của hành động 'rica etmek'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)