üreme
/ÿʏleˈme/
sự sinh sản
Orta (B1)
Anlam "üreme" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Yeni bireyler veya organizmalar oluşturma süreci.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá trình sinh sản; hành động sao chép hoặc tái tạo lại một cái gì đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Üreme döngüsü, canlıların hayatta kalması için temel bir süreçtir."
"Chu kỳ sinh sản là một quá trình cơ bản để sinh vật tồn tại."
"Bazı bitkiler eşeysiz üreme yoluyla üererler."
"Một số loại cây sinh sản vô tính."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Láy nguyên âm 'e' trong 'üreme' là một ví dụ về hòa hợp nguyên âm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | üreme |
Üreme, canlıların temel özelliklerinden biridir.
(Sinh sản là một trong những đặc điểm cơ bản của sinh vật.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | üremeyi |
Bilim insanları üremeyi yakından inceliyor.
(Các nhà khoa học đang nghiên cứu kỹ lưỡng về sinh sản.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | üremeye |
Bu araştırma, üremeye yeni bir bakış açısı getiriyor.
(Nghiên cứu này mang lại một góc nhìn mới về sinh sản.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | üremede |
Üremede görülen bazı anomaliler genetik faktörlerle açıklanabilir.
(Một số bất thường được thấy trong sinh sản có thể được giải thích bằng các yếu tố di truyền.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | üremeden |
Bazı canlılar eşeysiz üremeden eşeyli üremeye geçiş yapabilir.
(Một số sinh vật có thể chuyển từ sinh sản vô tính sang sinh sản hữu tính.) |
| Plural (Çoğul) | üremeler |
Farklı üremeler farklı sonuçlar doğurabilir.
(Các hình thức sinh sản khác nhau có thể mang lại những kết quả khác nhau.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Bu bitki, uygun koşullar altında hızlı bir şekilde üreyebilir."Cây này có thể sinh sản nhanh chóng trong điều kiện thích hợp.Hậu tố '-yebilir' được thêm vào sau gốc 'üre' (từ 'üreme' sau khi bỏ '-me'). '-yebilir' là dạng thức khả năng (có thể) ở ngôi thứ ba số ít (bitki - cây này). Âm đệm '-y-' được sử dụng vì 'e' và 'ebilir' bắt đầu bằng nguyên âm.
-
"Balıkların çoğu, ilkbaharda çok sayıda yumurta bırakarak üreyebilirler."Hầu hết các loài cá có thể sinh sản vào mùa xuân bằng cách đẻ rất nhiều trứng.Hậu tố '-yebilirler' được thêm vào sau gốc 'üre' (từ 'üreme' sau khi bỏ '-me'). '-yebilirler' là dạng thức khả năng (có thể) ở ngôi thứ ba số nhiều (balıklar - những con cá). Âm đệm '-y-' được sử dụng vì 'e' và 'ebilirler' bắt đầu bằng nguyên âm.
-
"Kanser hücreleri kontrolsüz bir şekilde üreyebildiği için tehlikelidir."Các tế bào ung thư rất nguy hiểm vì chúng có thể sinh sản một cách mất kiểm soát.Hậu tố '-yebildiği' được thêm vào sau gốc 'üre' (từ 'üreme' sau khi bỏ '-me'). '-yebildiği' là dạng thức danh từ hóa của khả năng (việc có thể) và được sử dụng để diễn tả lý do (vì). Âm đệm '-y-' được sử dụng vì 'e' và 'ebildiği' bắt đầu bằng nguyên âm.
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Balıklar yumurtlayarak üreyerek türlerini devam ettirirler."Cá tiếp tục nòi giống của chúng bằng cách sinh sản thông qua đẻ trứng.Thêm hậu tố '-yerek' vào động từ 'üre-' (gốc của 'üreme') để tạo thành trạng từ chỉ cách thức, miêu tả cách thức cá sinh sản.
-
"Bitkiler tohumlarını yayarak üreyerek yeni yaşam alanları oluştururlar."Thực vật tạo ra những môi trường sống mới bằng cách sinh sản thông qua việc phát tán hạt giống.Thêm hậu tố '-yerek' vào động từ 'üre-' (gốc của 'üreme') để tạo thành trạng từ chỉ cách thức, miêu tả cách thức thực vật sinh sản.
-
"Bakteriler bölünerek üreyerek çok hızlı çoğalabilirler."Vi khuẩn có thể sinh sôi rất nhanh bằng cách sinh sản thông qua phân chia.Thêm hậu tố '-yerek' vào động từ 'üre-' (gốc của 'üreme') để tạo thành trạng từ chỉ cách thức, miêu tả cách thức vi khuẩn sinh sản.
Thì Tương lai
-
"Bilim insanları, bitkilerin üremesi üzerine yeni araştırmalar yapacaklar."Các nhà khoa học sẽ thực hiện các nghiên cứu mới về sự sinh sản của thực vật.Thêm hậu tố '-si' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'üreme' vì nó đề cập đến quá trình sinh sản của 'bitkiler' (thực vật). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (e -> e). Thêm '-ecekler' là hậu tố thì tương lai cho ngôi thứ ba số nhiều.
-
"Bu proje, balıkların üremesini teşvik edecek yöntemler geliştirecek."Dự án này sẽ phát triển các phương pháp để khuyến khích sự sinh sản của cá.Thêm hậu tố '-si' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'üreme' vì nó đề cập đến quá trình sinh sản của 'balıkların' (của cá). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (e -> e). '-ecek' là hậu tố thì tương lai cho ngôi thứ ba số ít.
-
"Gelecekte, insanlığın üremesini etkileyebilecek teknolojiler ortaya çıkacak."Trong tương lai, các công nghệ có thể ảnh hưởng đến sự sinh sản của nhân loại sẽ xuất hiện.Thêm hậu tố '-si' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'üreme' vì nó đề cập đến quá trình sinh sản của 'insanlığın' (của nhân loại). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (e -> e). '-acak' là hậu tố thì tương lai cho ngôi thứ ba số ít.
Cấu trúc Có và Không có
-
"Bu canlının yeni nesiller üretmek için özel bir üremesi var."Sinh vật này có một kiểu sinh sản đặc biệt để tạo ra các thế hệ mới.Từ 'üreme' (sinh sản) đã được thêm hậu tố sở hữu cách ngôi thứ 3 số ít '-si'. Vì 'üreme' kết thúc bằng nguyên âm 'e' và hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm 'i', nên âm đệm 's' được sử dụng. Nguyên âm 'i' của hậu tố tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (E/İ/Ö/Ü -> E, 'i' thuộc nhóm E).
-
"Bazı hücrelerin anormal üremesi hastalığa yol açabilir."Sự sinh sản bất thường của một số tế bào có thể dẫn đến bệnh tật.Từ 'üreme' (sinh sản) đã được thêm hậu tố sở hữu cách ngôi thứ 3 số ít '-si' (ở đây chỉ sự sinh sản của 'hücreler' - các tế bào). Tương tự như ví dụ 1, âm đệm 's' được thêm vào giữa nguyên âm 'e' của 'üreme' và nguyên âm 'i' của hậu tố. Nguyên âm 'i' của hậu tố tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
-
"Türlerin devamlılığı için başarılı bir üremeye ihtiyaç vardır."Để loài vật duy trì nòi giống, cần có sự sinh sản thành công.Từ 'üreme' (sinh sản) đã được thêm hậu tố hướng cách/chỉ hướng (dative case) '-ye'. Vì 'üreme' kết thúc bằng nguyên âm 'e' và hậu tố hướng cách có dạng '-a/-e' (ở đây là '-e'), nên âm đệm 'y' được sử dụng giữa hai nguyên âm. Nguyên âm 'e' của hậu tố tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
