üslup
/ysˈlup/
cách hành văn
İyi (B2)
Anlam "üslup" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir yazarın veya konuşmacının kelime seçimi ve bunları kullanma biçimi; ifade tarzı.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự lựa chọn và sử dụng từ ngữ và cụm từ trong lời nói hoặc văn viết.
Örnekler (Ví dụ)
"Yazarın üslubu çok etkileyiciydi."
"Cách hành văn của nhà văn rất ấn tượng."
"Bu makalede akademik bir üslup kullanılmış."
"Một cách hành văn học thuật đã được sử dụng trong bài viết này."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần lưu ý về sự hài hòa nguyên âm khi 'üslup' được sử dụng trong các cụm từ hoặc câu phức tạp hơn, đặc biệt là khi thêm các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | üslup |
Yazarın üslubu çok etkileyici.
(Phong cách của nhà văn rất ấn tượng.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | üslubu |
Onun üslubu beni etkiledi.
(Phong cách của anh ấy đã ảnh hưởng đến tôi.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | üsluba |
Bu metinde yazar, farklı bir üsluba yönelmiş.
(Trong văn bản này, tác giả đã hướng đến một phong cách khác.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | üslupta |
Onun üslubunda bir farklılık var.
(Có một sự khác biệt trong phong cách của anh ấy.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | üsluptan |
Onun üslubundan hoşlanıyorum.
(Tôi thích phong cách của anh ấy.) |
| Plural (Çoğul) | üsluplar |
Farklı yazarların farklı üslupları vardır.
(Các nhà văn khác nhau có những phong cách khác nhau.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
