tarz
/taɾz/
kiểu cách
Orta (B1)
Anlam "tarz" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir kişinin veya şeyin kendine özgü davranış, konuşma veya giyim biçimi; üslup.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cử chỉ, cách nói hoặc hành vi quen thuộc; một nét đặc trưng riêng, một thói quen kỳ quặc.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun giyim tarzı çok modern."
"Phong cách ăn mặc của anh ấy rất hiện đại."
"Her sanatçının kendine özgü bir tarzı vardır."
"Mỗi nghệ sĩ đều có một phong cách riêng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'Tarz' thường được sử dụng như một danh từ độc lập.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
-
"O her zaman kendi tarzını yaratır."Cô ấy luôn tạo ra phong cách riêng của mình.Thêm hậu tố '-ı' (thuộc cách) vào 'tarz' để chỉ sự sở hữu (phong cách của ai đó), sau đó thêm '-n' (âm đệm) và '-ı' (tân cách xác định) để chỉ đối tượng bị tác động bởi hành động. Cuối cùng, động từ 'yaratmak' (tạo ra) được chia ở thì hiện tại rộng '-ır' cho ngôi thứ ba số ít.
-
"Onların tarzları genellikle çok moderndir."Phong cách của họ thường rất hiện đại.Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều, sở hữu) vào 'tarz' để chỉ phong cách của 'họ'. Sau đó, động từ 'olmak' (là) được chia ở thì hiện tại rộng '-dir' cho ngôi thứ ba số nhiều, biểu thị một sự thật tổng quát.
-
"Senin tarzın bana ilham verir."Phong cách của bạn truyền cảm hứng cho tôi.Thêm hậu tố '-ın' (sở hữu cách) vào 'tarz' để chỉ phong cách của 'bạn'. Động từ 'vermek' (cho, đưa) được chia ở thì hiện tại rộng '-ir' cho ngôi thứ ba số ít, biểu thị một hành động thường xuyên hoặc một sự thật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
