ustalıkla
[us.taɫɯk.ɫa]
một cách khéo léo
İyi (B2)
Anlam "ustalıkla" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Becerikli ve yetenekli bir şekilde, özellikle elleri kullanarak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách khéo léo và tài tình, đặc biệt là khi sử dụng tay.
Örnekler (Ví dụ)
"Marangoz, tahtayı ustalıkla şekillendirdi."
"Người thợ mộc đã khéo léo tạo hình tấm gỗ."
"Şef, yemeği ustalıkla hazırladı ve sundu."
"Đầu bếp đã khéo léo chuẩn bị và trình bày món ăn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này, vì 'ustalıkla' là một từ đã hoàn chỉnh. Tuy nhiên, cần chú ý đến hậu tố '-la' có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
