(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ustalıkla
B2
Zarf B2 General

ustalıkla

[us.taɫɯk.ɫa]
một cách khéo léo
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ustalıkla" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Becerikli ve yetenekli bir şekilde, özellikle elleri kullanarak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách khéo léo và tài tình, đặc biệt là khi sử dụng tay.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Marangoz, tahtayı ustalıkla şekillendirdi."

    "Người thợ mộc đã khéo léo tạo hình tấm gỗ."

  • "Şef, yemeği ustalıkla hazırladı ve sundu."

    "Đầu bếp đã khéo léo chuẩn bị và trình bày món ăn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

beceriyle(một cách khéo léo, tài tình) hünerle(một cách điêu luyện)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này, vì 'ustalıkla' là một từ đã hoàn chỉnh. Tuy nhiên, cần chú ý đến hậu tố '-la' có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)