(Vị trí top_banner)
Hình minh họa beceriksizce
B1
Zarf B1 Đời sống hàng ngày

beceriksizce

/be.dʒe.ɾic.siz.ˈdʒe/
một cách vụng về
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "beceriksizce" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Beceriksiz bir şekilde, acemice, sakarca.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách vụng về, lúng túng, không duyên dáng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Yemeği beceriksizce masaya döktü."

    "Anh ta vụng về làm đổ thức ăn lên bàn."

  • "Beceriksizce dans etmeye çalıştı."

    "Cô ấy cố gắng nhảy một cách vụng về."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

sakarlarca(một cách vụng về, cục mịch) acemice(một cách nghiệp dư, thiếu kinh nghiệm)

Zıt Anlamlılar

ustalıkla(một cách khéo léo) beceriyle(một cách thành thạo)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm trong trường hợp này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

adverb

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) beceriksizce
O, işi beceriksizce yaptı.
(Anh ta đã làm công việc một cách vụng về.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) beceriksizceyi
Onun beceriksizceyi sergilemesini izledim.
(Tôi đã xem anh ta thể hiện sự vụng về.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) beceriksizceye
Beceriksizceye rağmen, sonuç iyiydi.
(Bất chấp sự vụng về, kết quả vẫn tốt.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) beceriksizcede
Beceriksizcede bir güzellik buldum.
(Tôi đã tìm thấy vẻ đẹp trong sự vụng về.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) beceriksizceden
Beceriksizceden uzak durmaya çalışıyorum.
(Tôi đang cố gắng tránh xa sự vụng về.)
Plural (Çoğul) beceriksizceler
Beceriksizceler bazen komik olabilir.
(Những điều vụng về đôi khi có thể buồn cười.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)