utanç verici
[uˈtantʃ veˈɾidʒi]
đáng hổ thẹn
İyi (B2)
Anlam "utanç verici" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Utanç duygusu uyandıran, yüz kızartıcı.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gây ra sự xấu hổ hoặc mất danh dự; đáng hổ thẹn.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu kadar hata yapmak utanç vericiydi."
"Việc mắc nhiều lỗi như vậy thật đáng hổ thẹn."
"Onun davranışı utanç vericiydi."
"Hành vi của anh ta thật đáng hổ thẹn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm trong cụm từ này. Cụm từ này có thể được sử dụng để mô tả một tình huống, hành động hoặc người gây ra sự xấu hổ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
