(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uzak mesafe
A2
İsim tamlaması A2 Địa lý, Tổng quát

uzak mesafe

[uˈzak meˈsafe]
khoảng cách xa
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "uzak mesafe" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İki yer veya nesne arasındaki çok büyük aralık.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một khoảng cách rất xa giữa hai địa điểm hoặc hai vật.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Evimle iş yerim arasında uzak bir mesafe var."

    "Có một khoảng cách xa giữa nhà tôi và nơi làm việc."

  • "Uzak mesafeler aşmak, sabır gerektirir."

    "Vượt qua những khoảng cách xa đòi hỏi sự kiên nhẫn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

çok uzak(rất xa) ırak(xa xôi)

Zıt Anlamlılar

yakın mesafe(khoảng cách gần)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cụm từ này là một cụm danh từ xác định (belirtili isim tamlaması), trong đó cả hai danh từ đều nhận hậu tố. 'uzak' (xa) và 'mesafe' (khoảng cách).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)