(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uzun uzadıya
C1
Zarf C1 Tổng quát

uzun uzadıya

[uˈzun uzaˈdɯja]
một cách dài dòng
İleri (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "uzun uzadıya" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Çok uzun ve detaylı bir şekilde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách dài dòng; rất dài; trong một thời gian dài; với nhiều chi tiết.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Konuyu uzun uzadıya anlattı."

    "Anh ấy đã giải thích vấn đề một cách dài dòng."

  • "Bu konuyu uzun uzadıya tartışmaya gerek yok."

    "Không cần thiết phải tranh luận vấn đề này một cách dài dòng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

detaylıca(Một cách chi tiết) ayrıntılı olarak(Một cách tỉ mỉ)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cụm từ cố định, không có hòa hợp nguyên âm đặc biệt cần lưu ý.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)