uzun yol
/uˈzun jol/
một quãng đường dài dằng dặc
Orta (B1)
Anlam "uzun yol" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Çok uzun mesafe; önemli bir miktar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một khoảng cách rất dài; một lượng đáng kể.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu uzun yolculuk beni çok yordu."
"Chuyến đi dài này đã làm tôi rất mệt."
"Önümüzde daha uzun bir yol var."
"Chúng ta còn một quãng đường dài phía trước."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về hòa hợp nguyên âm khi sử dụng 'uzun' trong các cụm từ ghép khác. Ví dụ: 'uzun süre' (thời gian dài).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | uzun yol |
Uzun yolculuklar insanı yorar.
(Những chuyến đi đường dài làm con người mệt mỏi.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | uzun yolu |
Uzun yolu tek başına gitmekten korktu.
(Anh ấy sợ phải đi một mình trên con đường dài.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | uzun yola |
Uzun yola çıkmadan önce dinlenmek önemlidir.
(Quan trọng là phải nghỉ ngơi trước khi lên đường dài.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | uzun yolda |
Uzun yolda mola vermek şarttır.
(Nghỉ ngơi trên đường dài là điều bắt buộc.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | uzun yoldan |
Uzun yoldan gelince hemen uyudu.
(Sau khi đến từ một chặng đường dài, anh ấy ngủ ngay.) |
| Plural (Çoğul) | uzun yollar |
Uzun yollar beni heyecanlandırıyor.
(Những con đường dài làm tôi phấn khích.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
