(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kısa mesafe
A2
İsim Tamlaması (Noun Phrase) A2 General

kısa mesafe

[kɯsa mesafe]
khoảng cách ngắn
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kısa mesafe" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İki nokta arasındaki küçük veya sınırlı alan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một khoảng cách nhỏ hoặc giới hạn về không gian giữa hai điểm.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu kısa mesafe yürüyerek kolayca gidilebilir."

    "Có thể dễ dàng đi bộ quãng đường ngắn này."

  • "Kısa mesafe koşuları için antrenman yapıyorum."

    "Tôi đang tập luyện cho các cuộc chạy cự ly ngắn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

yakın mesafe(khoảng cách gần)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cụm từ này là một isim tamlaması (cụm danh từ sở hữu) xác định. 'kısa' (ngắn) là tính từ bổ nghĩa cho 'mesafe' (khoảng cách). Cần chú ý đến trật tự từ trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Kısa mesafede yürüyünce hemen yoruldum."
    Tôi đã mệt ngay sau khi đi bộ một quãng đường ngắn.
    Thêm hậu tố '-de' vào 'kısa mesafe' để chỉ vị trí (ở một khoảng cách ngắn), biến đổi thành 'kısa mesafede' do 'e' là một nguyên âm. Sau đó, sử dụng động trạng từ '-ince' để chỉ thời điểm hành động xảy ra.
  • "Kısa mesafeyi koşunca nefes nefese kaldım."
    Tôi hết cả hơi sau khi chạy một quãng đường ngắn.
    Thêm hậu tố '-yi' vào 'kısa mesafe' để biến nó thành tân ngữ xác định (khoảng cách ngắn đó), biến đổi thành 'kısa mesafeyi' do 'e' là một nguyên âm và cần 'y' làm âm đệm. Sau đó, sử dụng động trạng từ '-ince' để chỉ thời điểm hành động xảy ra.
  • "Kısa mesafeye ulaşınca rahat bir nefes aldım."
    Tôi đã thở phào nhẹ nhõm khi đến được một khoảng cách ngắn.
    Thêm hậu tố '-ye' vào 'kısa mesafe' để chỉ phương hướng (đến một khoảng cách ngắn), biến đổi thành 'kısa mesafeye' do 'e' là một nguyên âm và cần 'y' làm âm đệm. Sau đó, sử dụng động trạng từ '-ince' để chỉ thời điểm hành động xảy ra.
Thì Tương lai
  • "Kısa mesafeye yürüyeceğim."
    Tôi sẽ đi bộ một quãng đường ngắn.
    Hậu tố '-ye' được thêm vào 'kısa mesafe' (biến đổi thành 'kısa mesafeye') để chỉ phương hướng (dative case). Nguyên âm 'e' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (e-i-ö-ü). Âm đệm 'y' được thêm vào để tránh hai nguyên âm 'e' và 'e' gặp nhau.
  • "Kısa mesafedeki parkta koşacağım."
    Tôi sẽ chạy trong công viên ở khoảng cách gần.
    Hậu tố '-deki' được thêm vào 'kısa mesafe' (biến đổi thành 'kısa mesafedeki') để tạo thành cụm tính từ, chỉ vị trí. Nguyên âm 'e' trong '-deki' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
  • "Bu kısa mesafeyi arabayla gideceğim."
    Tôi sẽ đi quãng đường ngắn này bằng ô tô.
    Hậu tố '-yi' được thêm vào 'kısa mesafe' (biến đổi thành 'kısa mesafeyi') để chỉ đối tượng trực tiếp (accusative case). Nguyên âm 'i' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ. Âm đệm 'y' được thêm vào để tránh hai nguyên âm 'e' và 'i' gặp nhau.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Buraya kısa mesafedeyim."
    Tôi đang ở một khoảng cách ngắn đến đây.
    Thêm hậu tố '-de' (biến đổi từ '-da' theo hòa phối nguyên âm lớn) vào 'kısa mesafe' để chỉ vị trí 'ở' (locative case). 'y' là âm đệm (buffer letter) giữa 'e' và 'i'.
  • "Evden okula kısa mesafedir."
    Từ nhà đến trường là một khoảng cách ngắn.
    Thêm hậu tố '-dir' (có thể lược bỏ trong văn nói) vào 'kısa mesafe' để biến nó thành vị ngữ của câu danh từ, nghĩa là 'là'. Hậu tố này khẳng định sự thật/tính chất.
  • "Bu park kısa mesafede mi?"
    Công viên này có ở khoảng cách gần không?
    Không có hậu tố nào được thêm trực tiếp vào 'kısa mesafe'. '-de' là hậu tố locative (ở) được thêm vào 'mesafe', và 'mi' là tiểu từ nghi vấn, đứng riêng sau cụm từ 'kısa mesafede'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)