varak
/vaˈɾak/
lá bạc
Orta (B1)
Anlam "varak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Çok ince dövülmüş metal yaprak, özellikle altın veya gümüşten olan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một lá bạc rất mỏng, được sử dụng để mạ vàng hoặc trang trí.
Örnekler (Ví dụ)
"Mobilyaları altın varakla kapladılar."
"Họ đã phủ đồ nội thất bằng lá vàng."
"Bu çerçeve gümüş varakla süslenmiş."
"Khung này được trang trí bằng lá bạc."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
