(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verici
B1
isim B1 Vật lý, Kỹ thuật điện tử, Công nghệ

verici

[veˈɾidʒi]
vật phát
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "verici" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi veren, sağlayan kişi veya nesne.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người hoặc vật phát ra một cái gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu radyo vericisi çok güçlü."

    "Máy phát thanh này rất mạnh."

  • "Kan vericileri hayat kurtarır."

    "Những người hiến máu cứu sống nhiều mạng người."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

yayıcı(người phát, vật phát)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm đáng chú ý trong từ này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Bảng chữ cái và Phát âm
  • "Kan vericisi olmak hayat kurtarır."
    Trở thành người hiến máu cứu sống những cuộc đời.
    Thêm hậu tố '-si' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'verici' để chỉ người hiến máu. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (i -> i).
  • "Bu cihaz, hassas bir veri vericisine sahip."
    Thiết bị này có một bộ truyền dữ liệu nhạy bén.
    Từ 'veri' (dữ liệu) đứng trước 'verici' để bổ nghĩa. 'Verici' ở đây được sử dụng như một danh từ chỉ vật/thiết bị truyền dữ liệu.
  • "En iyi oyuncu ödülü, takımına sürekli destek verici bir oyuncuya verildi."
    Giải thưởng cầu thủ xuất sắc nhất đã được trao cho một cầu thủ liên tục hỗ trợ đội.
    Từ 'verici' trong cụm 'destek verici' (hỗ trợ) được sử dụng để mô tả một đặc điểm, tính chất của người chơi. Không có hậu tố nào được thêm vào, vì nó đóng vai trò như một phần của cụm từ ghép.
Câu mệnh lệnh
  • "Bu paketi doğru vericiye teslim et!"
    Hãy giao gói hàng này cho đúng người gửi!
    Từ 'verici' được thêm hậu tố chỉ hướng '-e' (Dative case) và dùng âm đệm 'y' vì từ gốc kết thúc bằng nguyên âm. Từ cuối cùng là 'vericiye' (cho người gửi). Hậu tố '-e' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'i'.
  • "O, bu projenin tek finansal vericisi olsun."
    Hãy để anh ấy là nhà cung cấp tài chính duy nhất của dự án này.
    Từ 'verici' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 '-si'. Âm đệm 's' được sử dụng giữa hai nguyên âm. Từ cuối cùng là 'vericisi' (nhà cung cấp của...). Hậu tố '-i' trong '-si' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way) vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'i'.
  • "Lütfen istasyonun ana vericisini kapatmayın!"
    Làm ơn đừng tắt bộ phát tín hiệu chính của đài!
    Từ 'verici' được thêm hai hậu tố: hậu tố sở hữu '-si' (vericisi - bộ phát của đài) và hậu tố chỉ định cách '-ni' (vericisini - bộ phát đó). Hậu tố '-ni' bao gồm âm đệm 'n' và hậu tố '-i' (Accusative) để biến nó thành tân ngữ xác định. Cả hai hậu tố '-i' đều tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)