alıcı
[aɫɯdʒɯ]
chất nhận
Orta (B1)
Anlam "alıcı" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir maddeden elektron veya başka maddeleri alan molekül veya atom.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một phân tử hoặc nguyên tử nhận điện tử hoặc các chất khác từ một chất khác.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu molekül iyi bir elektron alıcısıdır."
"Phân tử này là một chất nhận điện tử tốt."
"Kimyasal reaksiyonda alıcı madde indirgenir."
"Trong phản ứng hóa học, chất nhận bị khử."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. 'Alıcı' có nghĩa là người mua hoặc người nhận nói chung, nhưng trong ngữ cảnh hóa học, nó chỉ 'chất nhận'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đối cách (Tân ngữ xác định)
-
"Bilim insanları, yeni bir alıcıyı inceliyorlar."Các nhà khoa học đang nghiên cứu một thụ thể mới.Hậu tố '-yı' được thêm vào 'alıcı' để chỉ đối tượng xác định của hành động 'inceliyorlar' (đang nghiên cứu). Nguyên âm cuối của 'alıcı' là 'ı' nên hậu tố '-yı' được chọn theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (4-way harmony).
-
"Şirket, bu alıcıyı geliştirmek için büyük yatırımlar yapıyor."Công ty đang đầu tư lớn để phát triển thụ thể này.Hậu tố '-yı' được thêm vào 'alıcı' để chỉ đối tượng xác định của hành động 'geliştirmek' (phát triển). Nguyên âm cuối của 'alıcı' là 'ı' nên hậu tố '-yı' được chọn theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (4-way harmony).
-
"Laboratuvarda, karmaşık bir alıcıyı sentezlediler."Trong phòng thí nghiệm, họ đã tổng hợp một thụ thể phức tạp.Hậu tố '-yı' được thêm vào 'alıcı' để chỉ đối tượng xác định của hành động 'sentezlediler' (đã tổng hợp). Nguyên âm cuối của 'alıcı' là 'ı' nên hậu tố '-yı' được chọn theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (4-way harmony).
Câu mệnh lệnh
-
"Alıcılara dürüst davran!"Hãy đối xử trung thực với khách hàng!Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) và '-a' (dative case) vào 'alıcı' để chỉ đối tượng được hướng đến. Hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
-
"Yeni alıcılar bul!"Hãy tìm những khách hàng mới!Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vào 'alıcı' để chỉ nhiều đối tượng. Không có cách nào được thêm vào 'alıcılar' vì nó là đối tượng trực tiếp của mệnh lệnh.
-
"Alıcılarını memnun et!"Hãy làm hài lòng khách hàng của bạn!Thêm hậu tố '-ları' (accusative case, sở hữu cách số nhiều ngôi thứ hai) vào 'alıcı' để chỉ đối tượng bị tác động. Hòa âm nguyên âm nhỏ được tuân thủ (ı -> ı).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
