yabancı
/jɑbɑnˈdʒɯ/
người nước ngoài
Temel (A2)
Anlam "yabancı" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Başka bir ülkeden gelen veya o ülkede doğmamış kişi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người sinh ra hoặc đến từ một quốc gia khác với quốc gia mà họ đang sống.
Örnekler (Ví dụ)
"O, Türkiye'de yaşayan bir yabancı."
"Anh ấy/Cô ấy là một người nước ngoài sống ở Thổ Nhĩ Kỳ."
"Yabancılar genellikle İstanbul'u ziyaret eder."
"Người nước ngoài thường đến thăm Istanbul."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố vào từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thuộc cách (Sở hữu)
-
"Yabancının arabası çok pahalı."Xe của người nước ngoài rất đắt.Thêm hậu tố '-nın' (biến thể của '-in' theo hòa phối nguyên âm lớn) vào 'yabancı' để chỉ sở hữu (xe của ai).
-
"Yabancıların çoğu Türkçe öğrenmek istiyor."Phần lớn người nước ngoài muốn học tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.Thêm hậu tố '-ların' (biến thể của '-in' theo hòa phối nguyên âm lớn và số nhiều) vào 'yabancı' để chỉ sở hữu số nhiều (của những người nước ngoài).
-
"Bu, yabancıların yaşadığı bir mahalle."Đây là một khu phố nơi người nước ngoài sinh sống.Thêm hậu tố '-ların' (biến thể của '-in' theo hòa phối nguyên âm lớn và số nhiều) vào 'yabancı' để chỉ sở hữu số nhiều (khu phố của những người nước ngoài).
Thể sai khiến
-
"Öğretmen, öğrencilere yabancıları sevdirdi."Giáo viên làm cho học sinh yêu quý người nước ngoài.Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều, tân cách xác định) vào 'yabancı' để chỉ đối tượng chịu tác động của hành động 'sevdirmek' (làm cho yêu). Hòa phối nguyên âm: '-ları' vì nguyên âm cuối là 'ı'.
-
"Müdür, yabancıları şehre getirdi."Giám đốc đã mang người nước ngoài đến thành phố.Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều, tân cách xác định) vào 'yabancı' để chỉ đối tượng chịu tác động của hành động 'getirmek' (mang đến). Hòa phối nguyên âm: '-ları' vì nguyên âm cuối là 'ı'.
-
"Tur şirketimiz yabancıları İstanbul'da gezdirdi."Công ty du lịch của chúng tôi đã cho người nước ngoài tham quan ở Istanbul.Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều, tân cách xác định) vào 'yabancı' để chỉ đối tượng chịu tác động của hành động 'gezdirmek' (cho tham quan). Hòa phối nguyên âm: '-ları' vì nguyên âm cuối là 'ı'.
Thể bị động
-
"Bu yemek, yabancılar tarafından çok beğenildi."Món ăn này được những người nước ngoài rất thích.Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) và '-ın' (sở hữu cách) vào 'yabancı' để chỉ những người nước ngoài nói chung. 'tarafından' biểu thị tác nhân trong câu bị động.
-
"Yabancılara Türkçe öğretildi."Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ đã được dạy cho những người nước ngoài.Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) và '-a' (đại cách hướng) vào 'yabancı' để chỉ đối tượng nhận tác động của hành động dạy. '-a' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm.
-
"O otelde birçok yabancı ağırlandı."Nhiều người nước ngoài đã được tiếp đón tại khách sạn đó.Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vào 'yabancı' để chỉ nhiều người nước ngoài. Câu này ở thể bị động ('ağırlandı' - đã được tiếp đón).
Đại từ nhân xưng
-
"Ben yabancı değilim."Tôi không phải là người nước ngoài.Từ 'yabancı' không có hậu tố nào được thêm vào vì nó là một tính từ bổ nghĩa cho chủ ngữ 'Ben' và không cần chia theo ngôi.
-
"O, yabancıydı."Anh ấy/Cô ấy/Nó là người nước ngoài.Hậu tố '-ydı' (thì quá khứ của 'idi') được thêm vào 'yabancı' để chỉ trạng thái trong quá khứ. Vì 'yabancı' kết thúc bằng nguyên âm 'ı', không cần âm đệm.
-
"Siz yabancısınız."Bạn là người nước ngoài.Hậu tố '-sınız' được thêm vào 'yabancı' để chia theo ngôi 'Siz' (Bạn - số nhiều/kính trọng). Đây là một dạng của động từ 'olmak' (thì, là, ở) được chia cho ngôi thứ hai số nhiều.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
-
"Siz yabancılar mısınız?"Các bạn có phải là người nước ngoài không?Hậu tố số nhiều '-lar' đã được thêm vào từ 'yabancı'. Vì nguyên âm cuối của 'yabancı' là 'ı', nên '-lar' được chọn theo hài hòa nguyên âm 2 chiều (A/I/O/U -> A, E/İ/Ö/Ü -> E). Sau đó, hậu tố nghi vấn '-mı' được thêm vào sau 'yabancılar', tuân thủ hài hòa nguyên âm 4 chiều vì nguyên âm cuối của 'yabancılar' là 'a'. Cuối cùng, hậu tố ngôi thứ hai số nhiều '-sınız' được thêm vào sau '-mı' để hoàn thành câu hỏi.
-
"Yabancıya mı yardım ettin?"Bạn đã giúp (một) người nước ngoài phải không?Hậu tố dative '-a' đã được thêm vào từ 'yabancı'. Vì 'yabancı' kết thúc bằng nguyên âm 'ı' và hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm 'a', chữ đệm 'y' được sử dụng theo quy tắc, tạo thành 'yabancıya'. Nguyên âm cuối của 'yabancıya' là 'a', nên hậu tố nghi vấn '-mı' được chọn theo hài hòa nguyên âm 4 chiều.
-
"Bu dosya yabancıda mı kaldı?"Tệp này có ở chỗ người nước ngoài không?Hậu tố locative '-da' đã được thêm vào từ 'yabancı'. Vì nguyên âm cuối của 'yabancı' là 'ı', nên '-da' được chọn theo hài hòa nguyên âm 2 chiều (I/A -> A). Nguyên âm cuối của 'yabancıda' là 'a', nên hậu tố nghi vấn '-mı' được chọn theo hài hòa nguyên âm 4 chiều.
Thì Tương lai
-
"Gelecek yıl Türkiye'ye daha çok yabancı gelecek."Năm tới, sẽ có nhiều người nước ngoài đến Thổ Nhĩ Kỳ hơn.Từ 'yabancı' ở dạng nguyên thể. 'Gelecek' là dạng ngôi thứ ba số ít của động từ 'gelmek' (đến) ở thì tương lai, mang nghĩa 'sẽ đến'.
-
"Yarın yabancıları havaalanında karşılayacağız."Ngày mai chúng tôi sẽ đón những người nước ngoài ở sân bay.Hậu tố '-ları' được thêm vào 'yabancı' để chỉ số nhiều (những người nước ngoài), vì 'yabancı' là danh từ. Hậu tố '-ı' tuân thủ quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way).
-
"Bu yaz yabancıların ilgisini çekecek yeni etkinlikler düzenleyeceğiz."Mùa hè này, chúng tôi sẽ tổ chức những sự kiện mới thu hút sự chú ý của người nước ngoài.Hậu tố '-ların' được thêm vào 'yabancı' để tạo dạng sở hữu cách số nhiều (của người nước ngoài), vì 'ilgi' (sự chú ý) thuộc về 'yabancılar'. Hậu tố '-ın' tuân thủ quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
-
"Ben yabancı değilim."Tôi không phải là người nước ngoài.Ở đây, 'yabancı' không có hậu tố nào được thêm vào vì nó là chủ ngữ trong câu phủ định danh từ. 'değilim' là dạng phủ định của 'imek' (thì/là/ở) ngôi 'ben' (tôi).
-
"Sen yabancı mısın?"Bạn có phải là người nước ngoài không?Ở đây, 'yabancı' không có hậu tố nào được thêm vào. 'mısın' là tiểu từ nghi vấn đi kèm với 'sen' (bạn), cho thấy đây là một câu hỏi.
-
"O yabancı mı?"Anh ấy/Cô ấy/Nó có phải là người nước ngoài không?Ở đây, 'yabancı' không có hậu tố nào được thêm vào. 'mı' là tiểu từ nghi vấn, cho thấy đây là một câu hỏi.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
