(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yana
A2
zarf A2 Đời sống hàng ngày

yana

/jɑ.nɑ/
sang một bên
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yana" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir tarafa, bir kenara; yatay olarak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Về phía bên; sang một bên; theo chiều ngang.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Sandalyeyi yana çek."

    "Hãy kéo cái ghế sang một bên."

  • "Araba yana kaydı."

    "Chiếc xe trượt sang một bên."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

kenara(về một bên) bir tarafa(sang một phía)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: 'Yana' thường đi kèm với các động từ chuyển động như 'çekmek' (kéo), 'kaydırmak' (trượt), 'dönmek' (quay) để chỉ hướng di chuyển sang một bên.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

adverb

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) yana
Kedi yana doğru kaydı.
(Con mèo trượt sang một bên.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) yana
Rüzgar yanayı itti.
(Gió đẩy chiếc thuyền sang một bên.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) yanaya
Top yana hareket etti.
(Quả bóng di chuyển sang một bên.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) yanada
Araba yanada duruyor.
(Chiếc xe đang dừng ở phía bên cạnh.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) yanadan
Ses yanadan geldi.
(Âm thanh đến từ một bên.)
Plural (Çoğul) yanalar
Yanalar sıra sıra dizilmişti.
(Những người hỗ trợ xếp thành hàng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)