(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yatay
A2
Zarf A2 Tổng quát

yatay

/ja.taj/
theo chiều ngang
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yatay" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Yan yana duran, dikey olmayan, düz bir şekilde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Theo hình chữ thập; theo cách giao nhau; theo chiều ngang.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Resmi yatay olarak asmalısın."

    "Bạn nên treo bức tranh theo chiều ngang."

  • "Yatay çizgiler odayı daha geniş gösterir."

    "Những đường kẻ ngang làm cho căn phòng trông rộng hơn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

enlemesine(Theo chiều rộng)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

adverb

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) yatay
Güneş yatay olarak batıyor.
(Mặt trời lặn theo phương ngang.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) yatayı
Yatay çizgiyi göremiyorum.
(Tôi không thấy đường kẻ ngang.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) yataya
Rüzgar yataya doğru esiyor.
(Gió thổi theo hướng ngang.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) yatayda
Resimde yatayda bir çizgi var.
(Có một đường kẻ ngang trong bức tranh.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) yataydan
Eğim yataydan başlıyor.
(Độ dốc bắt đầu từ phương ngang.)
Plural (Çoğul) yataylar
Yataylar daha belirgin.
(Các đường ngang rõ ràng hơn.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)