(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yanında
A2
Edat A2 General English

yanında

/jɑnɯnda/
bên cạnh bạn
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yanında" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

"Birinin yakınında, bitişiğinde" anlamında kullanılan bir söz.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bên cạnh bạn; ở phía bạn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ben her zaman senin yanındayım."

    "Tôi luôn ở bên cạnh bạn."

  • "Onun yanında çok rahat hissediyorum."

    "Tôi cảm thấy rất thoải mái khi ở bên cạnh anh ấy/cô ấy."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Sử dụng với cách sở hữu (possessive suffix) để chỉ vị trí bên cạnh ai đó. Ví dụ: benim yanımda (bên cạnh tôi), senin yanında (bên cạnh bạn).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)