(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yanlış yönlendirmek
B2
Fiil B2 Quản lý, Tâm lý học, Kinh doanh

yanlış yönlendirmek

[jɑnˈɫɯʃ jœnlendiɾˈmec]
hướng sai nỗ lực
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yanlış yönlendirmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Birini veya bir şeyi yanlış bir yere yönlendirmek; çabayı veya kaynakları etkisiz bir şekilde kullanmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hướng dẫn (ai đó hoặc điều gì đó) đến sai địa điểm hoặc đi sai hướng; sử dụng nỗ lực hoặc nguồn lực một cách không hiệu quả.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Müdür, yeni projeyi yanlış yönlendirdi ve şirket zarar etti."

    "Giám đốc đã hướng sai dự án mới, khiến công ty bị thua lỗ."

  • "Polis, kalabalığı yanlış yönlendirerek protestonun dağılmasına neden oldu."

    "Cảnh sát đã hướng đám đông đi sai hướng, gây ra việc cuộc biểu tình tan rã."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

hatalı yönlendirmek(Hướng dẫn sai một cách sai lầm) boşa harcamak(Lãng phí)

Zıt Anlamlılar

doğru yönlendirmek(Hướng dẫn đúng)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này có thể sử dụng với cả tân ngữ trực tiếp (accusative) và tân ngữ gián tiếp (dative).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Yeni çalışan, müşteriyi yanlış yönlendirerek toplantı salonunu bulmasını zorlaştırdı."
    Người nhân viên mới đã làm cho khách hàng khó tìm phòng họp bằng cách chỉ sai đường.
    Hậu tố '-erek' đã được thêm vào gốc động từ 'yanlış yönlendir' (sau khi bỏ '-mek' từ 'yanlış yönlendirmek'). Nguyên âm cuối cùng của gốc động từ là 'i' ('yönlendir'), nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, hậu tố được chọn là '-erek'. Hậu tố này biểu thị hành động được thực hiện 'bằng cách' (by doing) hoặc 'trong khi' (while doing).
  • "İnsanları bilerek yanlış yönlendirerek güvenlerini kaybetmekten kaçınmalıyız."
    Chúng ta nên tránh làm mất lòng tin của mọi người bằng cách cố tình chỉ dẫn sai.
    Hậu tố '-erek' đã được thêm vào gốc động từ 'yanlış yönlendir'. Nguyên âm cuối cùng của gốc động từ là 'i' ('yönlendir'), nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, hậu tố được chọn là '-erek'. Nó diễn tả phương thức hay cách thức thực hiện hành động.
  • "Lider, ekibi yanlış yönlendirerek projenin başarısız olmasına neden oldu."
    Người lãnh đạo đã khiến dự án thất bại bằng cách chỉ đạo sai đội ngũ.
    Hậu tố '-erek' đã được thêm vào gốc động từ 'yanlış yönlendir'. Nguyên âm cuối cùng của gốc động từ là 'i' ('yönlendir'), nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, hậu tố được chọn là '-erek'. Nó mô tả hành động 'chỉ đạo sai' là nguyên nhân hoặc phương thức dẫn đến thất bại.
(Vị trí vocab_tab4_inline)