(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yanmış
B1
Sıfat B1 Tổng quát

yanmış

/jɑnˈmɯʃ/
bị cháy đen
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yanmış" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Ateş veya yüksek sıcaklık nedeniyle kararmış, kömürleşmiş.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị làm cho đen hoặc tối màu; đã bị nhuộm đen.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Fırında çok kaldığı için ekmek yanmış."

    "Vì để trong lò quá lâu nên bánh mì đã bị cháy đen."

  • "Güneşte uzun süre kalınca tenim yanmış."

    "Da của tôi bị cháy đen vì ở ngoài nắng quá lâu."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

kavrulmuş(Rang cháy) kararmış(Bị tối màu)

Zıt Anlamlılar

çiğ(Sống) pişmemiş(Chưa chín)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm khi từ này được sử dụng trong các cấu trúc phức tạp hơn.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)