yasalaştırmak
[jɑsɑɫɑʃtɯɾˈmɑk]
ban hành
İleri (C1)
Anlam "yasalaştırmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir yasa tasarısını veya diğer bir öneriyi kanun haline getirmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ban hành (một dự luật hoặc đề xuất khác) thành luật.
Örnekler (Ví dụ)
"Meclis, yeni vergi reformunu yasalaştırdı."
"Quốc hội đã ban hành luật cải cách thuế mới."
"Bu önergeyi yasalaştırmak için elimizden geleni yapmalıyız."
"Chúng ta phải làm tất cả những gì có thể để ban hành đề xuất này thành luật."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ này tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 'a' và 'ı'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Hükümet, yeni düzenlemeleri yasalaştırarak trafik güvenliğini artırdı."Chính phủ đã cải thiện an toàn giao thông bằng cách hợp pháp hóa các quy định mới.Hậu tố '-arak' đã được thêm vào gốc động từ 'yasalaştır' (từ 'yasalaştırmak'). Nguyên âm cuối của gốc động từ là 'ı', theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (büyük ünlü uyumu), nên hậu tố được chọn là '-arak'. Danh từ 'düzenlemeler' đã được biến đổi thành 'düzenlemeleri' ở dạng Accusative/Belirtme.
-
"Aktivistler, bu projeyi yasalaştırarak geniş çaplı destek kazandı."Các nhà hoạt động đã giành được sự ủng hộ rộng rãi bằng cách hợp pháp hóa dự án này.Hậu tố '-arak' đã được thêm vào gốc động từ 'yasalaştır' (từ 'yasalaştırmak'). Nguyên âm cuối của gốc động từ là 'ı', theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (büyük ünlü uyumu), nên hậu tố được chọn là '-arak'. Danh từ 'proje' đã được biến đổi thành 'projeyi' ở dạng Accusative/Belirtme, sử dụng âm đệm 'y'.
-
"Meclis, öneriyi yasalaştırarak uzun bir süreci tamamladı."Quốc hội đã hoàn tất một quá trình dài bằng cách hợp pháp hóa đề xuất này.Hậu tố '-arak' đã được thêm vào gốc động từ 'yasalaştır' (từ 'yasalaştırmak'). Nguyên âm cuối của gốc động từ là 'ı', theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (büyük ünlü uyumu), nên hậu tố được chọn là '-arak'. Danh từ 'öneri' đã được biến đổi thành 'öneriyi' ở dạng Accusative/Belirtme, sử dụng âm đệm 'y'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
