(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yayılma
B2
İsim B2 Truyền thông, Khoa học xã hội, Giáo dục

yayılma

/ˈjɑjɯɫmɑ/
sự truyền bá
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yayılma" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin, özellikle bilginin geniş bir alana veya kitleye ulaşması, duyurulması; neşretme.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự truyền bá, gieo rắc, lan truyền (thường là thông tin) một cách rộng rãi; quá trình làm cho cái gì đó, đặc biệt là thông tin, được nhiều người biết đến.

Örnekler (Ví dụ)

  • "İnternetin yayılmasıyla bilgiye erişim kolaylaştı."

    "Với sự lan truyền của Internet, việc tiếp cận thông tin trở nên dễ dàng hơn."

  • "Bu fikirlerin yayılması toplumda büyük yankı uyandırdı."

    "Sự truyền bá của những ý tưởng này đã gây được tiếng vang lớn trong xã hội."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

neşriyat(Sự xuất bản, phát hành) teşhir(Sự trưng bày, phơi bày)

Zıt Anlamlılar

gizleme(Sự che giấu) saklama(Sự giữ lại, cất giữ)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý về hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) trong các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)