(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gizleme
B1
isim B1 Pháp luật, Tâm lý học

gizleme

[ɟizˈleme]
sự che giấu
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "gizleme" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi saklama veya açığa çıkmasını engelleme eylemi; saklanmış olma durumu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động che giấu điều gì đó hoặc ngăn không cho nó bị lộ ra; trạng thái bị che giấu.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Gerçeği gizleme çabaları başarısız oldu."

    "Những nỗ lực che giấu sự thật đã thất bại."

  • "Sırrını gizleme konusunda çok başarılıydı."

    "Anh ấy rất giỏi trong việc che giấu bí mật của mình."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

saklama(sự che giấu, sự cất giấu) örtbas etme(sự che đậy)

Zıt Anlamlılar

açığa çıkarma(sự phơi bày) ortaya çıkarma(sự khám phá, sự phát hiện)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) gizleme
Bu sadece bir gizleme taktiğiydi.
(Đó chỉ là một chiến thuật che giấu.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) gizlemeyi
Gizlemeyi başaramadılar.
(Họ đã không thể che giấu nó.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) gizlemeye
Gizlemeye gerek yok, doğruyu söyle.
(Không cần phải che giấu, hãy nói sự thật.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) gizlemede
Gizlemede çok başarılılar.
(Họ rất thành công trong việc che giấu.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) gizlemeden
Gerçeği gizlemeden anlat.
(Hãy kể sự thật mà không cần che giấu.)
Plural (Çoğul) gizlemeler
Onların gizlemeleri ortaya çıktı.
(Những sự che giấu của họ đã bị lộ.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí cách (Ở đâu)
  • "Çocuk, oyuncaklarını annesinden gizlemede çok başarılı."
    Đứa trẻ rất giỏi trong việc giấu đồ chơi khỏi mẹ.
    Thêm hậu tố '-me' để biến 'gizleme' thành danh động từ (gerund) chỉ hành động giấu giếm. Sau đó, thêm '-de' (hòa phối nguyên âm 'e') để chỉ vị trí (trong hành động giấu giếm).
  • "Bilgilerin gizlenmesinde büyük bir çıkarı vardı."
    Anh ta có một lợi ích lớn trong việc che giấu thông tin.
    Thêm hậu tố '-me' để biến 'gizleme' thành danh động từ (gerund) chỉ hành động che giấu. Sau đó, thêm '-sinin' (hòa phối nguyên âm 'i') để tạo cụm danh từ sở hữu 'gizlenmesinin' (việc che giấu của...). Cuối cùng, thêm hậu tố '-de' (hòa phối nguyên âm 'e') để chỉ vị trí (trong việc che giấu).
  • "Gerçeğin gizlenmesinde bir sorun görmüyorum."
    Tôi không thấy vấn đề gì trong việc che giấu sự thật.
    Thêm hậu tố '-me' để biến 'gizleme' thành danh động từ (gerund) chỉ hành động che giấu. Sau đó, thêm '-sinin' (hòa phối nguyên âm 'i') để tạo cụm danh từ sở hữu 'gizlenmesinin' (việc che giấu của...). Cuối cùng, thêm hậu tố '-de' (hòa phối nguyên âm 'e') để chỉ vị trí (trong việc che giấu).
Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Gerçeği gizleyince vicdan azabı çekti."
    Anh ấy đã cảm thấy cắn rứt lương tâm sau khi che giấu sự thật.
    Hậu tố '-yince' (biến thể của '-ince' sau âm 'e' theo hòa phối nguyên âm nhỏ) được thêm vào động từ 'gizlemek' (che giấu) đã được chuyển thành danh động từ 'gizleme'. Chức năng: Biến 'gizleme' thành một trạng ngữ chỉ thời gian, tương đương 'sau khi che giấu'.
  • "Onun sırlarını gizlemesince hepimiz rahatladık."
    Tất cả chúng ta đều cảm thấy nhẹ nhõm khi anh ấy che giấu những bí mật của cô ấy.
    Hậu tố '-since' (biến thể của '-ince' sau 'e' theo hòa phối nguyên âm nhỏ) được thêm vào 'gizlemesi' (sự che giấu của anh ấy) để tạo thành trạng ngữ chỉ thời gian. '-si' là hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít (gizlemesi = sự che giấu của anh ấy).
  • "Suçu gizlemesince polis şüphelendi."
    Cảnh sát đã nghi ngờ kể từ khi anh ta che giấu tội ác.
    Hậu tố '-since' (biến thể của '-ince' sau 'e' theo hòa phối nguyên âm nhỏ) được thêm vào 'gizlemesi' (sự che giấu của anh ấy) để tạo thành trạng ngữ chỉ thời gian. '-si' là hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít (gizlemesi = sự che giấu của anh ấy).
Thì Quá khứ xác định
  • "Polis, suçluların gizlediği delilleri buldu."
    Cảnh sát đã tìm thấy những bằng chứng mà bọn tội phạm giấu giếm.
    Hậu tố '-diği' được thêm vào để tạo thành mệnh đề quan hệ (sıfat fiil) bổ nghĩa cho 'delilleri'. 'Gizleme' biến đổi thành 'gizlediği' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm và biến âm phụ âm (k -> ğ).
  • "Hırsız, mücevherleri bahçeye gizlemişti fakat köpek her şeyi ortaya çıkardı."
    Tên trộm đã giấu đồ trang sức trong vườn, nhưng con chó đã phơi bày tất cả.
    Ở đây, 'gizleme' đã được biến đổi thành 'gizlemişti'. Hậu tố '-mişti' chỉ thì quá khứ không xác định (duyulan geçmiş zaman) kết hợp với thì quá khứ xác định (hikaye birleşik zamanı). 'Gizleme' biến thành 'gizle' và nhận thêm hậu tố '-mişti'.
  • "Olay yerini gizleme çabaları sonuç vermedi, her şey kameralara yakalandı."
    Những nỗ lực che giấu hiện trường vụ án đã không thành công, mọi thứ đã bị camera ghi lại.
    Ở đây, 'gizleme' được sử dụng với hậu tố '-e' để tạo thành cụm danh từ ('gizleme çabaları'). 'Gizleme' được giữ nguyên dạng danh từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)