(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Yerçekimi
A2
İsim A2 Vật lý

Yerçekimi

/jeɾ.t͡ʃe.ki.mi/
lực hấp dẫn của Trái Đất
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "Yerçekimi" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Dünya'nın üzerindeki cisimleri merkezine doğru çeken ve yüzeyde tutan kuvvettir.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lực hấp dẫn mà Trái Đất tác dụng lên các vật thể, kéo chúng về phía tâm của nó và giữ chúng trên bề mặt.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Yerçekimi sayesinde ayaklarımız yere basar."

    "Nhờ lực hấp dẫn mà chân chúng ta chạm đất."

  • "Yerçekimi olmasaydı, her şey havada uçardı."

    "Nếu không có lực hấp dẫn, mọi thứ sẽ bay lơ lửng trên không."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Cazibe(Sức hút, sự quyến rũ)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm khi từ này xuất hiện trong các cụm từ phức tạp hơn. Ví dụ, 'Yerçekimine karşı' (Chống lại lực hấp dẫn).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)