(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yüzeyde
B1
Zarf Tümleci B1 Tổng quát

yüzeyde

/jyzɛjˈdɛ/
trên bề mặt
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yüzeyde" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İlk bakışta doğru veya gerçek gibi görünen, ancak daha yakından incelendiğinde öyle olmadığı anlaşılan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có vẻ như đúng hoặc thật cho đến khi được xem xét kỹ lưỡng hơn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Yüzeyde her şey yolunda görünüyordu, ama gerçekte büyük sorunlar vardı."

    "Trên bề mặt, mọi thứ có vẻ ổn, nhưng thực tế có những vấn đề lớn."

  • "Onların ilişkisi sadece yüzeyde iyiydi; aslında birbirlerini hiç sevmiyorlardı."

    "Mối quan hệ của họ chỉ tốt trên bề mặt; thực ra họ không hề yêu nhau."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

görünüşte(trông bề ngoài) zahiren(vẻ ngoài)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những điều gì đó có vẻ tốt hoặc đúng sự thật nhưng thực tế không phải vậy. Lưu ý hậu tố '-de' chỉ vị trí, tương đương 'trên/ở'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)