(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yeterli
A2
Zarf A2 Tổng quát

yeterli

/jeteɾˈli/
đủ
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yeterli" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Gereken veya istenen miktarda veya kalitede olan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách đủ tốt hoặc thỏa đáng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu para yeterli olacaktır."

    "Số tiền này sẽ là đủ."

  • "Yeterli zamanımız yok."

    "Chúng ta không có đủ thời gian."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

kafi(Đủ)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

adverb

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) yeterli
Bu kadar para yeterli.
(Số tiền này là đủ.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) yeterliyi
Yeterliyi bulmak zor oldu.
(Việc tìm đủ (số lượng) trở nên khó khăn.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) yeterliye
Bu kaynak, yeterliye ulaşmamıza yardımcı olacak.
(Nguồn này sẽ giúp chúng ta đạt được sự đầy đủ.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) yeterlide
Yeterlide kalmak her zaman mümkün değildir.
(Việc giữ mình ở mức đủ không phải lúc nào cũng khả thi.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) yeterliden
Yeterliden fazlasını istemek açgözlülüktür.
(Muốn nhiều hơn mức đủ là tham lam.)
Plural (Çoğul) yeterliler
Yeterliler her zaman takdir edilir.
(Những người đủ năng lực luôn được đánh giá cao.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)