yetinmek
[je.tin.mek]
bằng lòng với ít hơn
İyi (B2)
Anlam "yetinmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
İstediğinden daha azıyla razı olmak; sahip olunanla tatmin olmak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chấp nhận điều gì đó không tốt như bạn mong muốn; chấp nhận một cái gì đó kém hơn so với những gì xứng đáng hoặc có thể đạt được; bằng lòng với những gì ít hơn.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu maaşla yetinmek zorundayız."
"Chúng ta buộc phải bằng lòng với mức lương này."
"O, elindekiyle yetinmeyi biliyor."
"Anh ấy biết cách bằng lòng với những gì mình có."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ "yetinmek" đi với cách Ablative ( -den / -dan / -ten / -tan). Ví dụ: Daha azıyla yetinmek (bằng lòng với ít hơn).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
