(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yetinmek
B2
Fiil B2 Chung

yetinmek

[je.tin.mek]
bằng lòng với ít hơn
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yetinmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İstediğinden daha azıyla razı olmak; sahip olunanla tatmin olmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chấp nhận điều gì đó không tốt như bạn mong muốn; chấp nhận một cái gì đó kém hơn so với những gì xứng đáng hoặc có thể đạt được; bằng lòng với những gì ít hơn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu maaşla yetinmek zorundayız."

    "Chúng ta buộc phải bằng lòng với mức lương này."

  • "O, elindekiyle yetinmeyi biliyor."

    "Anh ấy biết cách bằng lòng với những gì mình có."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

razı olmak(bằng lòng, chấp nhận) kanaat etmek(thỏa mãn, hài lòng)

Zıt Anlamlılar

doymamak(không thỏa mãn) tatmin olmamak(không hài lòng)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ "yetinmek" đi với cách Ablative ( -den / -dan / -ten / -tan). Ví dụ: Daha azıyla yetinmek (bằng lòng với ít hơn).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)