(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yiğitçe
C1
Zarf C1 Chung

yiğitçe

/jiˈɟit.t͡ʃe/
một cách anh dũng
İleri (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yiğitçe" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Cesurca ve kahramanca bir şekilde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách anh hùng; với lòng dũng cảm và sự quyết tâm.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Askerler yiğitçe savaştılar."

    "Những người lính đã chiến đấu một cách anh dũng."

  • "O, tehlikeye yiğitçe göğüs gerdi."

    "Anh ấy đã đương đầu với nguy hiểm một cách anh dũng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

cesurca(một cách dũng cảm) kahramanca(một cách anh hùng)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: Trạng từ thành lập bằng cách thêm hậu tố '-ce' (hoặc biến thể theo hòa âm nguyên âm: -ca, -çe, -ça) vào tính từ. Ví dụ: güzel (đẹp) -> güzelce (một cách đẹp đẽ).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)