(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yıkıcı
B2
Sıfat B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Khoa học Môi trường

yıkıcı

/jɯkɯdʒɯ/
tàn phá
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yıkıcı" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Büyük hasara veya tahribata neden olan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây ra sự phá hủy, thiệt hại hoặc tổn hại lớn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Deprem, yıkıcı bir etki yarattı."

    "Trận động đất đã gây ra một ảnh hưởng tàn phá."

  • "Savaşın yıkıcı sonuçları uzun yıllar devam etti."

    "Những hậu quả tàn phá của chiến tranh đã kéo dài trong nhiều năm."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

tahrip edici(gây tàn phá) harap edici(làm tiêu điều, tàn phá)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'Yıkıcı' là một tính từ mô tả một cái gì đó gây ra sự tàn phá.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Comparative (Daha) daha yıkıcı
Bu deprem, geçen seneki depremden daha yıkıcıydı.
(Trận động đất này còn tàn khốc hơn trận động đất năm ngoái.)
Superlative (En) en yıkıcı
Bu, tarihteki en yıkıcı depremlerden biriydi.
(Đây là một trong những trận động đất tàn khốc nhất trong lịch sử.)
Intensified (Pekiştirme) yepyıkıcı
Savaş, şehirleri yepyıkıcı bir şekilde etkiledi.
(Chiến tranh đã ảnh hưởng đến các thành phố một cách tàn phá khốc liệt.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Depremde yıkılan binaların altında kalan insanlar kurtarılmayı bekliyordu."
    Những người bị mắc kẹt dưới những tòa nhà bị phá hủy trong trận động đất đang chờ được giải cứu.
    Từ 'yıkılan' được hình thành từ động từ 'yıkmak' (phá hủy) kết hợp với hậu tố '-ılan' (bị động) và '-an' (động tính từ hiện tại), có nghĩa là 'bị phá hủy' và đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'binaların'.
  • "Yıkıcı etkileri olan bu kasırga, birçok ailenin evsiz kalmasına neden oldu."
    Cơn bão có sức tàn phá khủng khiếp này đã khiến nhiều gia đình rơi vào cảnh không nhà.
    Từ 'yıkıcı' trong câu này không biến đổi vì nó đã là một tính từ mang nghĩa 'có sức tàn phá'. Tuy nhiên, để nhấn mạnh tác động, người ta sử dụng cấu trúc 'etkileri olan' có nghĩa 'có ảnh hưởng'. Trong đó, 'olan' được tạo thành từ 'olmak' (là, trở thành) + '-an' (động tính từ hiện tại), có nghĩa là 'có' hoặc 'gây ra'.
  • "Savaş, geride yıkılmadık hiçbir şey bırakmayan yıkıcı bir olaydır."
    Chiến tranh là một sự kiện tàn khốc, không để lại bất cứ thứ gì không bị phá hủy.
    Trong cụm 'yıkılmadık', 'yıkıl-' là gốc động từ 'yıkmak' (phá hủy), '-ıl-' là hậu tố bị động, '-ma-' là hậu tố phủ định, và '-dık' là hậu tố động tính từ. 'Yıkılmadık' có nghĩa là 'không bị phá hủy' và bổ nghĩa cho 'hiçbir şey' (bất cứ thứ gì).
(Vị trí vocab_tab4_inline)