(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yapıcı
B1
sıfat B1 Chung

yapıcı

ˈjɑpɯdʒɯ
mang tính xây dựng
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yapıcı" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Faydalı ve olumlu sonuçlar veren, olumsuz veya amaçsız olmayan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có tác dụng hữu ích và giúp ích thay vì tiêu cực hoặc vô mục đích.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Toplantıda yapıcı eleştirilerde bulundu."

    "Anh ấy đã đưa ra những lời chỉ trích mang tính xây dựng trong cuộc họp."

  • "Yapıcı bir diyalog kurmak sorunları çözmeye yardımcı olabilir."

    "Thiết lập một cuộc đối thoại mang tính xây dựng có thể giúp giải quyết các vấn đề."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

müsbet(tích cực) verimli(hiệu quả)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý về hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) yapıcı
O çok yapıcı bir eleştirmen.
(Anh ấy là một nhà phê bình rất xây dựng.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) yapıcı
Yapıcıyı takdir etmeliyiz.
(Chúng ta nên đánh giá cao người xây dựng.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) yapıcıya
Yapıcıya teşekkür ettim.
(Tôi đã cảm ơn người xây dựng.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) yapıcıda
Yapıcıda her zaman olumlu bir yön bulabilirsiniz.
(Bạn luôn có thể tìm thấy một khía cạnh tích cực ở người xây dựng.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) yapıcıdan
Yapıcıdan yardım istedim.
(Tôi đã xin sự giúp đỡ từ người xây dựng.)
Plural (Çoğul) yapıcılar
Yapıcılar toplum için önemlidir.
(Những người xây dựng rất quan trọng đối với xã hội.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)