(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yok
A1
Edat A1 Tổng quát

yok

/jok/
không có
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yok" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Mevcut değil; bulunmuyor.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không có; thiếu; vắng mặt

Örnekler (Ví dụ)

  • "Param yok."

    "Tôi không có tiền."

  • "Burada ekmek yok."

    "Ở đây không có bánh mì."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Zıt Anlamlılar

var(có)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, 'yok' được sử dụng để chỉ sự không có hoặc thiếu vắng của một cái gì đó. Nó thường đứng một mình hoặc được sử dụng với các cấu trúc câu khác để diễn tả ý phủ định sự tồn tại.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)