yolculuk
/ˈjoɫd͡ʒuluk/
cuộc hành trình
Temel (A2)
Anlam "yolculuk" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir yerden bir yere gitme işi, seyahat.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động di chuyển từ nơi này đến nơi khác; cuộc hành trình.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu yaz Avrupa'ya uzun bir yolculuk yapmayı planlıyoruz."
"Chúng tôi dự định thực hiện một chuyến đi dài đến Châu Âu vào mùa hè này."
"Yolculuk sırasında bol bol kitap okudum."
"Tôi đã đọc rất nhiều sách trong suốt cuộc hành trình."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'u' trong hậu tố sở hữu cách. Ví dụ: 'yolculuğum' (chuyến đi của tôi).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | yolculuk |
Yolculuk yorucuydu.
(Chuyến đi rất mệt mỏi.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | yolculuğu |
Yolculuğu sabırsızlıkla bekliyorum.
(Tôi đang mong chờ chuyến đi một cách háo hức.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | yolculuğa |
Yolculuğa hazırlanıyorum.
(Tôi đang chuẩn bị cho chuyến đi.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | yolculukta |
Yolculukta çok eğlendik.
(Chúng tôi đã có rất nhiều niềm vui trong chuyến đi.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | yolculuktan |
Yolculuktan yorgun döndüm.
(Tôi trở về mệt mỏi sau chuyến đi.) |
| Plural (Çoğul) | yolculuklar |
Yolculuklar insanı geliştirir.
(Những chuyến đi giúp con người phát triển.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Bu yaz Avrupa'ya uzun bir yolculuk yapabiliriz."Chúng ta có thể thực hiện một chuyến đi dài đến Châu Âu vào mùa hè này.Hậu tố '-umuz' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều) KHÔNG được thêm vào từ 'yolculuk', mà từ 'yapmak'. 'Yolculuk' ở đây ở dạng nguyên thể, đóng vai trò như một danh từ bổ nghĩa cho 'uzun'. 'Yapabiliriz' được chia theo thì hiện tại khả năng ở ngôi thứ nhất số nhiều.
-
"Yarın sabah erken saatte yolculuğa başlayabileceğim."Tôi có thể bắt đầu chuyến đi vào sáng sớm ngày mai.Hậu tố '-a' (hướng cách) được thêm vào 'yolculuk' để chỉ hướng của hành động 'başlamak'. Do đó, 'yolculuk' biến đổi thành 'yolculuğa'. Sau đó '-abileceğim' được thêm vào 'başlamak' để thể hiện khả năng.
-
"Yolculukları planlarken her şeyi düşünebilmeliyiz."Chúng ta cần phải có khả năng suy nghĩ về mọi thứ khi lên kế hoạch cho những chuyến đi.Hậu tố '-ları' (số nhiều) được thêm vào 'yolculuk' để chỉ số lượng các chuyến đi. Sau đó '-ken' được thêm vào để tạo thành trạng từ chỉ thời gian. 'Düşünebilmeliyiz' là động từ 'düşünmek' (suy nghĩ) được chia ở thì hiện tại khả năng (có thể suy nghĩ) ở ngôi thứ nhất số nhiều, thể nhấn mạnh (cần phải).
Thể sai khiến
-
"Tur şirketine yolculuğu organize ettirdim."Tôi đã nhờ công ty du lịch tổ chức chuyến đi.Thêm hậu tố '-u' (sau khi biến đổi 'k' -> 'ğ' theo quy tắc biến âm) vào 'yolculuk' thành 'yolculuğu' để làm tân ngữ xác định (belirtili nesne) của động từ 'organize ettirmek'. 'Ettirmek' là thể sai khiến của 'etmek'.
-
"Ben kardeşime uzun bir yolculuk yaptırdım."Tôi đã bắt em trai mình thực hiện một chuyến đi dài.Từ 'yolculuk' ở dạng nguyên thể. 'Yaptırmak' là thể sai khiến của 'yapmak', mang nghĩa 'bắt ai đó làm gì'.
-
"Müdür, personele zorlu bir yolculuk planlattırdı."Giám đốc đã giao cho nhân viên lên kế hoạch cho một chuyến đi khó khăn.Từ 'yolculuk' ở dạng nguyên thể. 'Planlattırmak' là thể sai khiến kép của 'planlamak' (planla-t-tır-mak), mang nghĩa 'bắt ai đó lên kế hoạch'.
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Uzun yolculuktan yorulan yolcular dinlenmek için mola verdi."Những hành khách mệt mỏi vì chuyến đi dài đã dừng lại để nghỉ ngơi.Thêm hậu tố '-tan' vào 'yolculuk' (yolculuktan) để chỉ nguồn gốc của sự mệt mỏi (từ chuyến đi). '-tan' có nghĩa là 'từ'. 'yorulan' là một ví dụ về Sıfat-Fiil (-an), có nghĩa là 'mệt mỏi'.
-
"Yeni yerler keşfeden yolculuğun verdiği heyecan tarif edilemez."Sự phấn khích đến từ chuyến đi khám phá những vùng đất mới là không thể diễn tả.Thêm hậu tố '-un' vào 'yolculuk' (yolculuğun) để chỉ sở hữu cách, chuyến đi (của việc khám phá). Quy tắc biến âm phụ âm 'k' -> 'ğ' được áp dụng. 'keşfeden' là một ví dụ về Sıfat-Fiil (-an), có nghĩa là 'khám phá'.
-
"Tehlikeli yolculuğa çıkan dağcılar zirveye ulaşmayı başardı."Những người leo núi dấn thân vào chuyến đi nguy hiểm đã thành công trong việc lên đến đỉnh.Thêm hậu tố '-a' vào 'yolculuk' (yolculuğa) để chỉ mục đích của việc 'çıkan' (dấn thân vào). Quy tắc biến âm phụ âm 'k' -> 'ğ' được áp dụng. 'çıkan' là một ví dụ về Sıfat-Fiil (-an), có nghĩa là 'dấn thân'.
Đại từ nhân xưng
-
"Benim yolculuğum çok keyifli geçti."Chuyến đi của tôi đã diễn ra rất vui vẻ.Thêm hậu tố '-um' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) vào 'yolculuk' để chỉ 'chuyến đi của tôi'. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn áp dụng (u -> u).
-
"Senin yolculuğun ne zaman başlayacak?"Chuyến đi của bạn sẽ bắt đầu khi nào?Thêm hậu tố '-un' (sở hữu cách ngôi thứ hai số ít) vào 'yolculuk' để chỉ 'chuyến đi của bạn'. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn áp dụng (u -> u).
-
"Onların yolculukları iptal oldu."Chuyến đi của họ đã bị hủy.Thêm hậu tố '-ları' (sở hữu cách ngôi thứ ba số nhiều) vào 'yolculuk' để chỉ 'chuyến đi của họ'. Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ 4 chiều áp dụng (uk -> ları).
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Ayşe, uzun bir yolculuğa çıkmış."Nghe nói Ayşe đã thực hiện một chuyến đi dài.Hậu tố '-a' được thêm vào 'yolculuk' để tạo thành 'yolculuğa', chỉ phương hướng (dative case). Nguyên âm 'u' biến thành 'u' do hòa hợp nguyên âm lớn. Phụ âm 'k' biến đổi thành 'ğ' do biến âm phụ âm khi theo sau là nguyên âm.
-
"Onların yolculukları çok maceralı geçmiş."Nghe nói chuyến đi của họ rất nhiều phiêu lưu.Hậu tố '-ları' được thêm vào 'yolculuk' để tạo thành 'yolculukları', chỉ sở hữu (possessive plural). Nguyên âm 'ı' được chọn do hòa hợp nguyên âm nhỏ.
-
"Sanırım o, hayatının en önemli yolculuğunu yapmış."Tôi nghĩ rằng anh ấy đã thực hiện chuyến đi quan trọng nhất trong cuộc đời mình.Hậu tố '-unu' được thêm vào 'yolculuk' để tạo thành 'yolculuğunu', chỉ định (accusative case). Nguyên âm 'u' được chọn do hòa hợp nguyên âm lớn. Phụ âm 'k' biến đổi thành 'ğ' do biến âm phụ âm khi theo sau là nguyên âm. Âm đệm 'n' được sử dụng để tránh hai nguyên âm liền kề.
Cấu trúc Có và Không có
-
"Bu sabahki yolculuğumda çok heyecanlıydım."Tôi đã rất hào hứng trong chuyến đi sáng nay.Thêm hậu tố '-um' sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít (benim yolculuğum - chuyến đi của tôi). Hậu tố '-da' chỉ vị trí (trong chuyến đi).
-
"Uçakla yolculukta hiç sorun yok."Không có vấn đề gì khi đi lại bằng máy bay.Thêm hậu tố '-ta' chỉ vị trí (trong chuyến đi). Không có biến đổi nào khác.
-
"Yarınki yolculuğunuz var mı?"Bạn có chuyến đi nào vào ngày mai không?Thêm hậu tố '-unuz' sở hữu cách ngôi thứ hai số nhiều (senin yolculuğun - chuyến đi của bạn, trang trọng/số nhiều). Sử dụng âm đệm 'n' vì 'u' + 'u'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
